Thời gian hiện tại tại Al Ḩajar, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Al Ḩajar, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Al Ḩajar, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Al Ḩajar, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Đồng hồ trực tuyến — Al Ḩajar

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Al Ḩajar

Al Ḩajar so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Al Ḩajar
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Al Ḩajar.
Al Ḩajar
00:00:00
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Al Ḩajar —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Al Ḩajar
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Al Ḩajar
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Al Ḩajar Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Al Ḩajar
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Al Ḩajar

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Al Ḩajar

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Al Ḩajar, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Riyadh và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Al Ḩajar

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 10 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−63 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 31 phút 54 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 44 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:31–07:02 / 17:09–17:41
Giờ xanh
06:07–06:16 / 17:55–18:04
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 108° ĐĐN ↓ 250° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.7 ng
Khoảng cách
394.951 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Al Ḩajar

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Al Ḩajar

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Al Ḩajar, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Al Ḩajar, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

22.7500, 39.3333

Bản đồ

Al Ḩajar là một trong các thành phố của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Thành phố Al Ḩajar
ISO SA / SAU
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 22.7500, 39.3333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)—
Al Kharj Asia/Riyadh (—)—
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)—
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)—
Buraidah Asia/Riyadh (—)—
Dammam Asia/Riyadh (—)—
Ha'il Asia/Riyadh (—)—
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)—
Hofuf Asia/Riyadh (—)—
Jeddah Asia/Riyadh (—)—
Jubail Asia/Riyadh (—)—
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)—
Mecca Asia/Riyadh (—)—
Najran Asia/Riyadh (—)—
Riyadh Asia/Riyadh (—)—
Sulţānah Asia/Riyadh (—)—
Ta'if Asia/Riyadh (—)—
Tabuk Asia/Riyadh (—)—
Unaizah Asia/Riyadh (—)—
Yanbu Asia/Riyadh (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ad Dawādimī Asia/Riyadh (—)—
Afif Asia/Riyadh (—)—
Al Badā’i‘ al Wusţá Asia/Riyadh (—)—
Al Bahah Asia/Riyadh (—)—
Al Khafjī Asia/Riyadh (—)—
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)—
Ar Rass Asia/Riyadh (—)—
Arar Asia/Riyadh (—)—
Bariq Asia/Riyadh (—)—
Dammam Asia/Riyadh (—)—
Dhahran Asia/Riyadh (—)—
Khobar Asia/Riyadh (—)—
Najran Asia/Riyadh (—)—
Qurayyat Asia/Riyadh (—)—
Rābigh Asia/Riyadh (—)—
Ras Tanura Asia/Riyadh (—)—
Sabt Al Alaya Asia/Riyadh (—)—
Şabyā Asia/Riyadh (—)—
Ta'if Asia/Riyadh (—)—
Unaizah Asia/Riyadh (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Al Ḩajar?

Giờ địa phương hiện tại ở Al Ḩajar là —.

Al Ḩajar thuộc múi giờ nào?

Al Ḩajar sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Al Ḩajar?

Al Ḩajar không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Al Ḩajar?

Al Ḩajar không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Al Ḩajar là gì?

Al Ḩajar còn được gọi là: Al Ḩajar, Hajar.

Thời gian hiện tại tại Al Ḩajar, Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)