WorldInfoTravel / Múi giờ / Asia/Nicosia
Độ lệch UTC UTC+2
Giờ mùa hè Không áp dụng Thông tin nhanh ID múi giờ IANA Asia/Nicosia Slug URL asia-nicosia Vùng Asia Thời gian hiện tại --:-- Độ lệch UTC UTC+2 Độ lệch gốc UTC+2 Độ lệch DST UTC+3 Có áp dụng DST Không Quốc gia 1 Thành phố lớn 20 Tổng dân số thành phố 769.729
Quốc gia trong múi giờ này Thành phố lớn trong múi giờ này Thành phố Quốc gia Dân số Tọa độ Nicosia 🇨🇾 Cyprus200.452 35.1728, 33.3540 Limassol 🇨🇾 Cyprus154.000 34.6841, 33.0379 Larnaca 🇨🇾 Cyprus72.000 34.9221, 33.6279 Stróvolos 🇨🇾 Cyprus67.904 35.1487, 33.3338 Káto Lakatámeia 🇨🇾 Cyprus40.000 35.1176, 33.3254 Paphos 🇨🇾 Cyprus35.961 34.7768, 32.4245 Mórfou 🇨🇾 Cyprus24.070 35.1987, 32.9934 Kato Polemidia 🇨🇾 Cyprus23.231 34.6972, 32.9932 Aradhippou 🇨🇾 Cyprus22.934 34.9478, 33.5881 Aglantzia 🇨🇾 Cyprus21.543 35.1542, 33.3964 Germasogeia 🇨🇾 Cyprus17.325 34.7207, 33.0845 Pergamos 🇨🇾 Cyprus15.000 35.0417, 33.7083 Ayios Dhometios 🇨🇾 Cyprus12.904 35.1735, 33.3404 Dáli 🇨🇾 Cyprus12.350 35.0229, 33.4220 Dhekelia 🇬🇧 United Kingdom10.000 34.9843, 33.7338 Géri 🇨🇾 Cyprus9.651 35.1056, 33.4198 Geroskipou Municipality 🇨🇾 Cyprus8.355 34.7609, 32.4484 Lefka 🇨🇾 Cyprus7.835 35.1120, 32.8500 Ýpsonas 🇨🇾 Cyprus7.348 34.6880, 32.9619 Dromolaxia 🇨🇾 Cyprus6.866 34.8755, 33.5868
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian Khi là 12:00 UTC, tại Asia/Nicosia là 00:00.
UTC Giờ địa phương 00:00 UTC 00:00 06:00 UTC 00:00 12:00 UTC 00:00 18:00 UTC 00:00
Các múi giờ khác hiện ở UTC+2 Asia/Nicosia là một múi giờ IANA trong vùng Asia. Hiện là UTC+2. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Síp (Cyprus). Các thành phố lớn gồm Nicosia, Limassol và Larnaca.