Thời gian hiện tại tại Yangi Muborak, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Yangi Muborak, Qashqadaryo, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Yangi Muborak, Uzbekistan

Đồng hồ trực tuyến — Yangi Muborak

Asia/Samarkand

Đồng hồ trực tuyến — Yangi Muborak

Yangi Muborak so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Yangi Muborak
00:00:00
Asia/Samarkand · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Yangi Muborak Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Yangi Muborak, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Yangi Muborak
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Yangi Muborak
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Yangi Muborak Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Yangi Muborak
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Yangi Muborak

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Yangi Muborak

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Yangi Muborak, Uzbekistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Samarkand và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Yangi Muborak

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 42 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−70 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 56 phút 17 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 24 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 60° ĐĐB ↓ 299° TTB
Giờ vàng
05:23–06:03 / 19:26–20:06
Giờ xanh
04:52–05:04 / 20:25–20:37
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 53° ĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
2%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
28.2 ng
Khoảng cách
359.104 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Yangi Muborak

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Yangi Muborak

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Yangi Muborak, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Samarkand

Giới thiệu về Yangi Muborak, Uzbekistan

39.2753, 65.1414

Bản đồ

Yangi Muborak là một trong các thành phố của Uzbekistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Yangi Muborak là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Uzbekistan.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Thành phố Yangi Muborak
ISO UZ / UZB
Dân số 0
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 39.2753, 65.1414

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)
Angren Asia/Tashkent (—)
Bukhara Asia/Samarkand (—)
Chirchiq Asia/Tashkent (—)
Chust Asia/Tashkent (—)
Fergana Asia/Tashkent (—)
Jizzakh Asia/Samarkand (—)
Khiva Asia/Samarkand (—)
Kokand Asia/Tashkent (—)
Margilan Asia/Tashkent (—)
Namangan Asia/Tashkent (—)
Navoiy Asia/Samarkand (—)
Nukus Asia/Samarkand (—)
Olmaliq Asia/Tashkent (—)
Qarshi Asia/Samarkand (—)
Samarkand Asia/Samarkand (—)
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)
Tashkent Asia/Tashkent (—)
Termez Asia/Samarkand (—)
Urgench Asia/Samarkand (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bekobod Asia/Tashkent (—)
Beruniy Asia/Samarkand (—)
Beshariq Asia/Tashkent (—)
Bukhara Asia/Samarkand (—)
Chirchiq Asia/Tashkent (—)
Jizzakh Asia/Samarkand (—)
Kokand Asia/Tashkent (—)
Kungrad Asia/Samarkand (—)
Margilan Asia/Tashkent (—)
Namangan Asia/Tashkent (—)
Navoiy Asia/Samarkand (—)
Nukus Asia/Samarkand (—)
Olmaliq Asia/Tashkent (—)
Parkent Asia/Tashkent (—)
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)
Tashkent Asia/Tashkent (—)
Urgench Asia/Samarkand (—)
Urgut Shahri Asia/Samarkand (—)
Xo‘jayli Shahri Asia/Samarkand (—)
Yangiyŭl Asia/Tashkent (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Yangi Muborak?

Giờ địa phương hiện tại ở Yangi Muborak là —.

Yangi Muborak thuộc múi giờ nào?

Yangi Muborak sử dụng múi giờ Asia/Samarkand.

Khi nào DST bắt đầu tại Yangi Muborak?

Yangi Muborak không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Yangi Muborak?

Yangi Muborak không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Yangi Muborak là gì?

Yangi Muborak còn được gọi là: Yangi Muborak.