Thời gian hiện tại tại Wüste, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Wüste, Lower Saxony, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Wüste, Lower Saxony, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Wüste, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Wüste

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Wüste

Wüste so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Wüste
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Wüste.
Wüste
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Wüste —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Wüste
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Wüste
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Wüste Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Wüste
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Wüste

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Wüste

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Wüste, Đức. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Berlin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Wüste

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 35 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−222 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 47 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 41 phút 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
07:23–08:14 / 16:08–16:58
Giờ xanh
06:47–07:01 / 17:20–17:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 49° ĐB ↓ 305° TB
Độ chiếu sáng
55%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.7 ng
Khoảng cách
371.334 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Wüste

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Wüste

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Wüste, Đức

52.2654, 8.0288

Bản đồ

Wüste là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Wüste
ISO DE / DEU
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 52.2654, 8.0288

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Bochum Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Köln Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Chemnitz Europe/Berlin (—)—
Darmstadt Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Hagen Europe/Berlin (—)—
Halle Europe/Berlin (—)—
Hamm Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Kiel Europe/Berlin (—)—
Köln Europe/Berlin (—)—
Krefeld Europe/Berlin (—)—
Magdeburg Europe/Berlin (—)—
Mainz Europe/Berlin (—)—
Mannheim Europe/Berlin (—)—
Mülheim Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Saarbrücken Europe/Berlin (—)—
Solingen Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wiesbaden Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lower Saxony

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Braunschweig Europe/Berlin (—)—
Celle Europe/Berlin (—)—
Cuxhaven Europe/Berlin (—)—
Delmenhorst Europe/Berlin (—)—
Emden Europe/Berlin (—)—
Garbsen Europe/Berlin (—)—
Göttingen Europe/Berlin (—)—
Hameln Europe/Berlin (—)—
Hildesheim Europe/Berlin (—)—
Langenhagen Europe/Berlin (—)—
Lingen Europe/Berlin (—)—
Lüneburg Europe/Berlin (—)—
Nordhorn Europe/Berlin (—)—
Oldenburg Europe/Berlin (—)—
Osnabrück Europe/Berlin (—)—
Salzgitter Europe/Berlin (—)—
Wilhelmshaven Europe/Berlin (—)—
Wolfenbüttel Europe/Berlin (—)—
Wolfsburg Europe/Berlin (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Wüste?

Giờ địa phương hiện tại ở Wüste là —.

Wüste thuộc múi giờ nào?

Wüste sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Wüste?

Giờ mùa hè ở Wüste bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Wüste?

Giờ mùa hè ở Wüste kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Wüste, Đức