Thời gian hiện tại tại Wilmington, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Wilmington, Ohio, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Wilmington, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Wilmington

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Wilmington

Wilmington so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Wilmington
--:--:--
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Wilmington Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Wilmington, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Wilmington
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Wilmington
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Wilmington Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Wilmington
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Mặt trời mọc và lặn tại Wilmington

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 54 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−34 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 57 phút 22 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 23 phút 1 giây
Sun azimuth
↑ 59° ENE ↓ 301° WNW
Golden hour
06:12–06:52 / 20:26–21:06
Blue hour
05:39–05:52 / 21:25–21:38
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 123° ESE ↓ 244° WSW
Độ chiếu sáng
97%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
16.3 ng
Khoảng cách
402.457 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Wilmington

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Wilmington

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Wilmington

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Wilmington, Hoa Kỳ

39.4453, -83.8285

Bản đồ

Wilmington là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Wilmington là 12.449 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Wilmington
ISO US / USA
Dân số 12.449
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 39.4453, -83.8285

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
Queens County America/New_York (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Champaign America/Chicago (—)
Danbury America/New_York (—)
Davis America/Los_Angeles (—)
Farmington Hills America/Detroit (—)
Glen Burnie America/New_York (—)
Johns Creek America/New_York (—)
Kansas City America/Chicago (—)
Killeen America/Chicago (—)
Las Cruces America/Denver (—)
Lewisville America/Chicago (—)
Livermore America/Los_Angeles (—)
Norfolk America/New_York (—)
O'Fallon America/Chicago (—)
Oceanside America/Los_Angeles (—)
Rogers America/Chicago (—)
Santa Ana America/Los_Angeles (—)
Thornton America/Denver (—)
Warwick America/New_York (—)
Westminster America/Los_Angeles (—)
Weston America/New_York (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Wilmington?

Giờ địa phương hiện tại tại Wilmington được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Wilmington thuộc múi giờ nào?

Wilmington sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Wilmington?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Wilmington?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Wilmington là gì?

Wilmington còn được gọi là: Wilmington, Armenia, Clinton, Mount Pleasant, Robertsons Mills, Wilmington (Ohio), Вилмингтон, Уилмингтон, ويلمنغتون, ویلمینگتون، اوهایو, ویلمینگٹن، اوہائیو, ウィルミントン.