Thời gian hiện tại tại Waraitienek, Indonesia

Cờ Indonesia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Waraitienek, East Nusa Tenggara, Indonesia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Waraitienek, Indonesia

Đồng hồ trực tuyến — Waraitienek

Asia/Makassar

Đồng hồ trực tuyến — Waraitienek

Waraitienek so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Waraitienek
00:00:00
Asia/Makassar · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Waraitienek Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Waraitienek, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Waraitienek
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Waraitienek
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Waraitienek Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Waraitienek
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Waraitienek

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Waraitienek

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Waraitienek, Indonesia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Makassar và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Waraitienek

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 37 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+12 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 39 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 35 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 68° ĐĐB ↓ 292° TTB
Giờ vàng
05:57–06:27 / 17:05–17:35
Giờ xanh
05:34–05:43 / 17:48–17:57
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
28.1 ng
Khoảng cách
359.127 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Waraitienek

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Waraitienek

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Waraitienek, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Makassar

Giới thiệu về Waraitienek, Indonesia

-9.0764, 124.9136

Bản đồ

Waraitienek là một trong các thành phố của Indonesia, nằm ở Châu Á. Dân số của Waraitienek là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Indonesia.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Indonesia
Thành phố Waraitienek
ISO ID / IDN
Dân số 0
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ -9.0764, 124.9136

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Indonesia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (—)
Bandung Asia/Jakarta (—)
Batam Asia/Jakarta (—)
Bekasi Asia/Jakarta (—)
Bogor Asia/Jakarta (—)
Depok Asia/Jakarta (—)
Jakarta Asia/Jakarta (—)
Jepara Asia/Jakarta (—)
Makassar Asia/Makassar (—)
Malang Asia/Jakarta (—)
Medan Asia/Jakarta (—)
Padang Asia/Jakarta (—)
Palembang Asia/Jakarta (—)
Pekanbaru Asia/Jakarta (—)
Samarinda Asia/Makassar (—)
Semarang Asia/Jakarta (—)
South Tangerang Asia/Jakarta (—)
Surabaya Asia/Jakarta (—)
Tangerang Asia/Jakarta (—)
Tasikmalaya Asia/Jakarta (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Indonesia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ambon City Asia/Jayapura (—)
Bandar Lampung Asia/Jakarta (—)
Bau-Bau Asia/Makassar (—)
Belawan Asia/Jakarta (—)
Bontang Asia/Makassar (—)
Ciampea Asia/Jakarta (—)
Dukuhturi Asia/Jakarta (—)
Garut Asia/Jakarta (—)
Kabanjahe Asia/Jakarta (—)
Kisaran Asia/Jakarta (—)
Kresek Asia/Jakarta (—)
Melati Asia/Jakarta (—)
Palopo Asia/Makassar (—)
Rangkasbitung Asia/Jakarta (—)
Serang Asia/Jakarta (—)
Sumedang Asia/Jakarta (—)
Sungailiat Asia/Jakarta (—)
Tulangan Utara Asia/Jakarta (—)
Ungaran Asia/Jakarta (—)
Weleri Asia/Jakarta (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Waraitienek?

Giờ địa phương hiện tại ở Waraitienek là —.

Waraitienek thuộc múi giờ nào?

Waraitienek sử dụng múi giờ Asia/Makassar.

Khi nào DST bắt đầu tại Waraitienek?

Waraitienek không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Waraitienek?

Waraitienek không áp dụng giờ mùa hè.