Thời gian hiện tại tại Sumedang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Cờ In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sumedang, Tây Java, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sumedang, Tây Java, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sumedang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Đồng hồ trực tuyến — Sumedang

Asia/Jakarta

Đồng hồ trực tuyến — Sumedang

Sumedang so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sumedang
--:--:--
Asia/Jakarta · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sumedang Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Sumedang, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sumedang
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sumedang
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sumedang Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sumedang
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sumedang

Mặt trời mọc và lặn tại Sumedang

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 43 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+1 giây
Longest day
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 31 phút 28 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 43 phút 29 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
05:58–06:29 / 17:12–17:42
Blue hour
05:36–05:45 / 17:56–18:05
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 252° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
399.130 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sumedang

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sumedang

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sumedang, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Jakarta

Giới thiệu về Sumedang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

-6.8586, 107.9164

Bản đồ

Sumedang là một trong các thành phố của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), nằm ở Châu Á. Dân số của Sumedang là 200.000 người, chiếm khoảng ~0.07% tổng dân số của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương).

Châu lục Châu Á
Quốc gia In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)
Thành phố Sumedang
ISO ID / IDN
Dân số 200.000
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ -6.8586, 107.9164

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Bandung Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Batam Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Bekasi Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Bogor Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Depok Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Jakarta Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Jepara Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Makassar Asia/Makassar (UTC+8)00:54:08
Malang Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Medan Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Padang Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Palembang Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Pekanbaru Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Samarinda Asia/Makassar (UTC+8)00:54:08
Semarang Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
South Tangerang Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Surabaya Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Tangerang Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Tasikmalaya Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adiwerna Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Balikpapan Asia/Makassar (UTC+8)00:54:08
Batam Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Cilacap Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Citeureup Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Galesong Asia/Makassar (UTC+8)00:54:08
Gamping Lor Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Gresik Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Jombang Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Kebomas Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Klangenan Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Klaten Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Kuningan Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Maumere Asia/Makassar (UTC+8)00:54:08
Palimanan Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Pamekasan Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Rantauprapat Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Rengasdengklok Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08
Tarakan Asia/Makassar (UTC+8)00:54:08
Wonosari Asia/Jakarta (UTC+7)23:54:08

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sumedang?

Giờ địa phương hiện tại tại Sumedang được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Sumedang thuộc múi giờ nào?

Sumedang sử dụng múi giờ Asia/Jakarta.

Khi nào DST bắt đầu tại Sumedang?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Sumedang?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Sumedang là gì?

Sumedang còn được gọi là: Soemadang, Soemedang, Sumedang.