Thời gian hiện tại tại Varzob, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Cờ Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Varzob, Republican Subordination, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Varzob, Republican Subordination, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Varzob, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Đồng hồ trực tuyến — Varzob

Asia/Dushanbe

Đồng hồ trực tuyến — Varzob

Varzob so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Varzob
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Varzob.
Varzob
00:00:00
Asia/Dushanbe · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Varzob —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Varzob
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Varzob
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Varzob Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Varzob
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Varzob

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Varzob

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Varzob, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Varzob

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 44 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−138 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 53 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 27 phút 2 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:46–07:23 / 16:53–17:30
Giờ xanh
06:18–06:29 / 17:47–17:57
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
365.827 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Varzob

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Varzob

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Varzob, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dushanbe

Giới thiệu về Varzob, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

38.7737, 68.8178

Bản đồ

Varzob là một trong các thành phố của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Varzob là 2.154 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)
Thành phố Varzob
ISO TJ / TJK
Dân số 2.154
TLD .tj
Tiền tệ TJS — Somoni
Tọa độ 38.7737, 68.8178

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)—
Buston Asia/Dushanbe (—)—
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)—
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)—
Hisor Asia/Dushanbe (—)—
Isfara Asia/Dushanbe (—)—
Ishqoshim Asia/Dushanbe (—)—
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)—
Khorugh Asia/Dushanbe (—)—
Khujand Asia/Dushanbe (—)—
Konibodom Asia/Dushanbe (—)—
Kŭlob Asia/Dushanbe (—)—
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)—
Muchun Asia/Dushanbe (—)—
Panjakent Asia/Dushanbe (—)—
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)—
Shahriston Asia/Dushanbe (—)—
Tursunzoda Asia/Dushanbe (—)—
Vahdat Asia/Dushanbe (—)—
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amondara Asia/Dushanbe (—)—
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)—
Bŭston Asia/Dushanbe (—)—
Chubek Asia/Dushanbe (—)—
Dŭstí Asia/Dushanbe (—)—
Gharavŭtí Asia/Dushanbe (—)—
Isfara Asia/Dushanbe (—)—
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)—
Istiqlol Asia/Dushanbe (—)—
Khorugh Asia/Dushanbe (—)—
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)—
Moskovskiy Asia/Dushanbe (—)—
Mŭ’minobod Asia/Dushanbe (—)—
Muchun Asia/Dushanbe (—)—
Nijoní Asia/Dushanbe (—)—
Nov Asia/Dushanbe (—)—
Panjakent Asia/Dushanbe (—)—
Rasht Asia/Dushanbe (—)—
Shahritus Asia/Dushanbe (—)—
Shaydon Asia/Dushanbe (—)—

Các quận và hạt của Republican Subordination

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Varzob?

Giờ địa phương hiện tại ở Varzob là —.

Varzob thuộc múi giờ nào?

Varzob sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe.

Khi nào DST bắt đầu tại Varzob?

Varzob không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Varzob?

Varzob không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Varzob là gì?

Varzob còn được gọi là: Obi-Dzhuk, Varzob, Varzobas, Варзоб, ورزاب, ヴァルゾブ, 瓦尔佐布.

Thời gian hiện tại tại Varzob, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)