Thời gian hiện tại tại Tobelo, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Cờ In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tobelo, North Malaku Province, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tobelo, North Malaku Province, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tobelo, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Đồng hồ trực tuyến — Tobelo

Asia/Jayapura

Đồng hồ trực tuyến — Tobelo

Tobelo so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tobelo
--:--:--
Asia/Jayapura · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tobelo Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Tobelo, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tobelo
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tobelo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tobelo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tobelo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tobelo

Mặt trời mọc và lặn tại Tobelo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 13 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
0 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 13 phút 21 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 1 phút 29 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:23–06:53 / 18:07–18:37
Blue hour
06:01–06:09 / 18:50–18:59
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 252° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
398.823 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tobelo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tobelo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tobelo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Jayapura

Giới thiệu về Tobelo, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

1.7284, 128.0095

Bản đồ

Tobelo là một trong các thành phố của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), nằm ở Châu Á. Dân số của Tobelo là 34.150 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương).

Châu lục Châu Á
Quốc gia In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)
Thành phố Tobelo
ISO ID / IDN
Dân số 34.150
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ 1.7284, 128.0095

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Bandung Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Batam Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Bekasi Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Bogor Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Depok Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Jakarta Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Jepara Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Makassar Asia/Makassar (UTC+8)17:40:07
Malang Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Medan Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Padang Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Palembang Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Pekanbaru Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Samarinda Asia/Makassar (UTC+8)17:40:07
Semarang Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
South Tangerang Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Surabaya Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Tangerang Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Tasikmalaya Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cilegon Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Cileungsir Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Ciranjang-hilir Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Jambi City Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Jember Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Majalengka Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Martapura Asia/Makassar (UTC+8)17:40:07
Mataram Asia/Makassar (UTC+8)17:40:07
Padalarang Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Pagar Alam Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Pamulang Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Parepare Asia/Makassar (UTC+8)17:40:07
Sampit Asia/Pontianak (UTC+7)16:40:07
Serpong Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Sidoarjo Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Slawi Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Sukabumi Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Tanjung Pandan Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07
Timika Asia/Jayapura (UTC+9)18:40:07
Tuban Asia/Jakarta (UTC+7)16:40:07

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tobelo?

Giờ địa phương hiện tại tại Tobelo được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Tobelo thuộc múi giờ nào?

Tobelo sử dụng múi giờ Asia/Jayapura.

Khi nào DST bắt đầu tại Tobelo?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Tobelo?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Tobelo là gì?

Tobelo còn được gọi là: IDTBO.