Thời gian hiện tại tại Stanišić, Serbia

Cờ Serbia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Stanišić, Vojvodina, Serbia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Stanišić, Vojvodina, Serbia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Stanišić, Serbia

Đồng hồ trực tuyến — Stanišić

Europe/Belgrade

Đồng hồ trực tuyến — Stanišić

Stanišić so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Stanišić
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Stanišić.
Stanišić
00:00:00
Europe/Belgrade · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Stanišić —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Stanišić
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Stanišić
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Stanišić Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Stanišić
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Stanišić

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Stanišić

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Stanišić, Serbia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Belgrade và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Stanišić

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−183 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 44 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 38 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:10–07:52 / 17:02–17:43
Giờ xanh
06:40–06:52 / 18:02–18:14
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 98° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
11.8 ng
Khoảng cách
381.784 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Stanišić

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Stanišić

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Stanišić

Cần điều chỉnh sau 2 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Stanišić, Serbia

45.9389, 19.1671

Bản đồ

Stanišić là một trong các thành phố của Serbia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Stanišić là 5.476 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Serbia
Thành phố Stanišić
ISO RS / SRB
Dân số 5.476
TLD .rs
Tiền tệ RSD — Dinar
Tọa độ 45.9389, 19.1671

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Serbia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belgrade Europe/Belgrade (—)—
Čačak Europe/Belgrade (—)—
Kragujevac Europe/Belgrade (—)—
Kraljevo Europe/Belgrade (—)—
Kruševac Europe/Belgrade (—)—
Leskovac Europe/Belgrade (—)—
Niš Europe/Belgrade (—)—
Novi Pazar Europe/Belgrade (—)—
Novi Sad Europe/Belgrade (—)—
Pančevo Europe/Belgrade (—)—
Šabac Europe/Belgrade (—)—
Smederevo Europe/Belgrade (—)—
Subotica Europe/Belgrade (—)—
Trstenik Europe/Belgrade (—)—
Užice Europe/Belgrade (—)—
Valjevo Europe/Belgrade (—)—
Vranje Europe/Belgrade (—)—
Zaječar Europe/Belgrade (—)—
Zemun Europe/Belgrade (—)—
Zrenjanin Europe/Belgrade (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Serbia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aranđelovac Europe/Belgrade (—)—
Bačka Palanka Europe/Belgrade (—)—
Belgrade Europe/Belgrade (—)—
Čačak Europe/Belgrade (—)—
Ćuprija Europe/Belgrade (—)—
Gornji Milanovac Europe/Belgrade (—)—
Indjija Europe/Belgrade (—)—
Niš Europe/Belgrade (—)—
Novi Pazar Europe/Belgrade (—)—
Obrenovac Europe/Belgrade (—)—
Pančevo Europe/Belgrade (—)—
Pirot Europe/Belgrade (—)—
Smederevo Europe/Belgrade (—)—
Smederevska Palanka Europe/Belgrade (—)—
Sombor Europe/Belgrade (—)—
Sremčica Europe/Belgrade (—)—
Valjevo Europe/Belgrade (—)—
Vranje Europe/Belgrade (—)—
Vrbas Europe/Belgrade (—)—
Vršac Europe/Belgrade (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vojvodina

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Apatin Europe/Belgrade (—)—
Bačka Palanka Europe/Belgrade (—)—
Bačka Topola Europe/Belgrade (—)—
Bečej Europe/Belgrade (—)—
Futog Europe/Belgrade (—)—
Indjija Europe/Belgrade (—)—
Kikinda Europe/Belgrade (—)—
Kovin Europe/Belgrade (—)—
Nova Pazova Europe/Belgrade (—)—
Ruma Europe/Belgrade (—)—
Senta Europe/Belgrade (—)—
Sombor Europe/Belgrade (—)—
Sremska Mitrovica Europe/Belgrade (—)—
Stara Pazova Europe/Belgrade (—)—
Vrbas Europe/Belgrade (—)—
Vršac Europe/Belgrade (—)—

Các quận và hạt của Vojvodina

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Stanišić?

Giờ địa phương hiện tại ở Stanišić là —.

Stanišić thuộc múi giờ nào?

Stanišić sử dụng múi giờ Europe/Belgrade.

Khi nào DST bắt đầu tại Stanišić?

Giờ mùa hè ở Stanišić bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Stanišić?

Giờ mùa hè ở Stanišić kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Stanišić là gì?

Stanišić còn được gọi là: Deutschwachenheim, Őrszállás, Stanischitz, Stanišić, Steinsitz, Sztanisics, Tannenschütz, Wachenheim.

Thời gian hiện tại tại Stanišić, Serbia