Thời gian hiện tại tại Srpski Itebej, Serbia

Cờ Serbia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Srpski Itebej, Vojvodina, Serbia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Srpski Itebej, Vojvodina, Serbia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Srpski Itebej, Serbia

Đồng hồ trực tuyến — Srpski Itebej

Europe/Belgrade

Đồng hồ trực tuyến — Srpski Itebej

Srpski Itebej so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Srpski Itebej
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Srpski Itebej.
Srpski Itebej
00:00:00
Europe/Belgrade · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Srpski Itebej —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Srpski Itebej
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Srpski Itebej
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Srpski Itebej Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Srpski Itebej
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Srpski Itebej

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Srpski Itebej

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Srpski Itebej, Serbia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Belgrade và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Srpski Itebej

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 19 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−176 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 41 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 41 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:10–06:53 / 15:48–16:30
Giờ xanh
05:40–05:52 / 16:49–17:00
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 311° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Srpski Itebej

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Srpski Itebej

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Srpski Itebej, Serbia

45.5671, 20.7135

Bản đồ

Srpski Itebej là một trong các thành phố của Serbia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Srpski Itebej là 3.281 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Serbia
Thành phố Srpski Itebej
ISO RS / SRB
Dân số 3.281
TLD .rs
Tiền tệ RSD — Dinar
Tọa độ 45.5671, 20.7135

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Serbia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belgrade Europe/Belgrade (—)—
Čačak Europe/Belgrade (—)—
Kragujevac Europe/Belgrade (—)—
Kraljevo Europe/Belgrade (—)—
Kruševac Europe/Belgrade (—)—
Leskovac Europe/Belgrade (—)—
Niš Europe/Belgrade (—)—
Novi Pazar Europe/Belgrade (—)—
Novi Sad Europe/Belgrade (—)—
Pančevo Europe/Belgrade (—)—
Šabac Europe/Belgrade (—)—
Smederevo Europe/Belgrade (—)—
Subotica Europe/Belgrade (—)—
Trstenik Europe/Belgrade (—)—
Užice Europe/Belgrade (—)—
Valjevo Europe/Belgrade (—)—
Vranje Europe/Belgrade (—)—
Zaječar Europe/Belgrade (—)—
Zemun Europe/Belgrade (—)—
Zrenjanin Europe/Belgrade (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Serbia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Apatin Europe/Belgrade (—)—
Bačka Topola Europe/Belgrade (—)—
Bečej Europe/Belgrade (—)—
Belgrade Europe/Belgrade (—)—
Kikinda Europe/Belgrade (—)—
Kragujevac Europe/Belgrade (—)—
Kruševac Europe/Belgrade (—)—
Loznica Europe/Belgrade (—)—
Pirot Europe/Belgrade (—)—
Prokuplje Europe/Belgrade (—)—
Ruma Europe/Belgrade (—)—
Šabac Europe/Belgrade (—)—
Smederevska Palanka Europe/Belgrade (—)—
Sremska Mitrovica Europe/Belgrade (—)—
Trstenik Europe/Belgrade (—)—
Valjevo Europe/Belgrade (—)—
Vranje Europe/Belgrade (—)—
Vrbas Europe/Belgrade (—)—
Zaječar Europe/Belgrade (—)—
Zemun Europe/Belgrade (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vojvodina

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Apatin Europe/Belgrade (—)—
Bačka Palanka Europe/Belgrade (—)—
Bačka Topola Europe/Belgrade (—)—
Bečej Europe/Belgrade (—)—
Futog Europe/Belgrade (—)—
Inđija Europe/Belgrade (—)—
Kikinda Europe/Belgrade (—)—
Kovin Europe/Belgrade (—)—
Nova Pazova Europe/Belgrade (—)—
Ruma Europe/Belgrade (—)—
Senta Europe/Belgrade (—)—
Sombor Europe/Belgrade (—)—
Sremska Mitrovica Europe/Belgrade (—)—
Stara Pazova Europe/Belgrade (—)—
Vrbas Europe/Belgrade (—)—
Vršac Europe/Belgrade (—)—

Các quận và hạt của Vojvodina

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Srpski Itebej?

Giờ địa phương hiện tại ở Srpski Itebej là —.

Srpski Itebej thuộc múi giờ nào?

Srpski Itebej sử dụng múi giờ Europe/Belgrade.

Khi nào DST bắt đầu tại Srpski Itebej?

Giờ mùa hè ở Srpski Itebej bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Srpski Itebej?

Giờ mùa hè ở Srpski Itebej kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Srpski Itebej là gì?

Srpski Itebej còn được gọi là: Felsőittebe, Itebej, Itebő, Ittebe, Rácz-Ittebe, Serbisch Itebe, Serbisch-Ittebe, Srpski Itebej, Szerbittabé, Szerbittebe.

Thời gian hiện tại tại Srpski Itebej, Serbia