Thời gian hiện tại tại Soe, Indonesia

Cờ Indonesia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Soe, East Nusa Tenggara, Indonesia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Soe, East Nusa Tenggara, Indonesia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Soe, Indonesia

Đồng hồ trực tuyến — Soe

Asia/Makassar

Đồng hồ trực tuyến — Soe

Soe so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Soe
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Soe.
Soe
00:00:00
Asia/Makassar · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Soe —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Soe
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Soe
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Soe Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Soe
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Soe

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Soe

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Soe, Indonesia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Makassar và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Soe

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 22 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+32 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 42 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 32 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 101° ĐĐN ↓ 259° TTN
Giờ vàng
05:16–05:44 / 17:10–17:38
Giờ xanh
04:54–05:03 / 17:51–18:00
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 103° ĐĐN ↓ 266° T
Độ chiếu sáng
82%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
10.6 ng
Khoảng cách
388.619 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Soe

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Soe

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Soe, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Makassar

Giới thiệu về Soe, Indonesia

-9.8607, 124.2840

Bản đồ

Soe là một trong các thành phố của Indonesia, nằm ở Châu Á. Dân số của Soe là 40.190 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Indonesia
Thành phố Soe
ISO ID / IDN
Dân số 40.190
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ -9.8607, 124.2840

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Indonesia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (—)—
Bandung Asia/Jakarta (—)—
Batam Asia/Jakarta (—)—
Bekasi Asia/Jakarta (—)—
Bogor Asia/Jakarta (—)—
Depok Asia/Jakarta (—)—
Jakarta Asia/Jakarta (—)—
Jepara Asia/Jakarta (—)—
Makassar Asia/Makassar (—)—
Malang Asia/Jakarta (—)—
Medan Asia/Jakarta (—)—
Padang Asia/Jakarta (—)—
Palembang Asia/Jakarta (—)—
Pekanbaru Asia/Jakarta (—)—
Samarinda Asia/Makassar (—)—
Semarang Asia/Jakarta (—)—
South Tangerang Asia/Jakarta (—)—
Surabaya Asia/Jakarta (—)—
Tangerang Asia/Jakarta (—)—
Tasikmalaya Asia/Jakarta (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Indonesia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ambon City Asia/Jayapura (—)—
Balikpapan Asia/Makassar (—)—
Banjarmasin Asia/Makassar (—)—
Batam Asia/Jakarta (—)—
Bengkulu Asia/Jakarta (—)—
Cibinong Asia/Jakarta (—)—
Cileungsir Asia/Jakarta (—)—
Cirebon Asia/Jakarta (—)—
Dumai Asia/Jakarta (—)—
Jayapura Asia/Jayapura (—)—
Jember Asia/Jakarta (—)—
Kupang Asia/Makassar (—)—
Manado Asia/Makassar (—)—
Palangkaraya Asia/Pontianak (—)—
Palu Asia/Makassar (—)—
Pekalongan Asia/Jakarta (—)—
Pontianak Asia/Pontianak (—)—
Samarinda Asia/Makassar (—)—
Tangerang Asia/Jakarta (—)—
Tasikmalaya Asia/Jakarta (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của East Nusa Tenggara

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Atambua Asia/Makassar (—)—
Ende Asia/Makassar (—)—
Kalabahi Asia/Makassar (—)—
Kefamenanu Asia/Makassar (—)—
Kupang Asia/Makassar (—)—
Labuan Bajo Asia/Makassar (—)—
Lewoleba Asia/Makassar (—)—
Maumere Asia/Makassar (—)—
Ruteng Asia/Makassar (—)—
Tambolaka Asia/Makassar (—)—
Waingapu Asia/Makassar (—)—

Các quận và hạt của East Nusa Tenggara

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Soe?

Giờ địa phương hiện tại ở Soe là —.

Soe thuộc múi giờ nào?

Soe sử dụng múi giờ Asia/Makassar.

Khi nào DST bắt đầu tại Soe?

Soe không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Soe?

Soe không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Soe là gì?

Soe còn được gọi là: Soe, SoE, Soë, Su, Сое, ソウ, 索埃.

Thời gian hiện tại tại Soe, Indonesia