Thời gian hiện tại tại Saqqara, Ai Cập

Cờ Ai Cập

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Saqqara, Giza, Ai Cập, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Saqqara, Giza, Ai Cập Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Saqqara, Ai Cập

Đồng hồ trực tuyến — Saqqara

Africa/Cairo

Đồng hồ trực tuyến — Saqqara

Saqqara so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Saqqara
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Saqqara.
Saqqara
00:00:00
Africa/Cairo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Saqqara —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Saqqara
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Saqqara
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Saqqara Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Saqqara
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Saqqara

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Saqqara

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Saqqara, Ai Cập. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Cairo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Saqqara

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 49 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−87 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 4 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 13 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:14–06:47 / 16:29–17:03
Giờ xanh
05:49–05:58 / 17:18–17:28
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 109° ĐĐN ↓ 248° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.7 ng
Khoảng cách
395.082 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Saqqara

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Saqqara

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



00:00 23:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Saqqara, Ai Cập

29.8500, 31.2167

Bản đồ

Saqqara là một trong các thành phố của Ai Cập, nằm ở Châu Phi. Dân số của Saqqara là 450 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ai Cập
Thành phố Saqqara
ISO EG / EGY
Dân số 450
TLD .eg
Tiền tệ EGP — Pound
Tọa độ 29.8500, 31.2167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
6th of October City Africa/Cairo (—)—
Al Fayyum Africa/Cairo (—)—
Al Khuşūş Africa/Cairo (—)—
Al Maḩallah al Kubrá Africa/Cairo (—)—
Al Mansurah Africa/Cairo (—)—
Alexandria Africa/Cairo (—)—
Aswān Africa/Cairo (—)—
Asyut Africa/Cairo (—)—
Cairo Africa/Cairo (—)—
Damanhur Africa/Cairo (—)—
Esna Africa/Cairo (—)—
Giza Africa/Cairo (—)—
Ismailia Africa/Cairo (—)—
Kom Ombo Africa/Cairo (—)—
Luxor Africa/Cairo (—)—
Port Said Africa/Cairo (—)—
Shubrā al Khaymah Africa/Cairo (—)—
Suez Africa/Cairo (—)—
Tanta Africa/Cairo (—)—
Zagazig Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abū Kabīr Africa/Cairo (—)—
Al ‘Arīsh Africa/Cairo (—)—
Al Maḩallah al Kubrá Africa/Cairo (—)—
Al-'Ubūr Africa/Cairo (—)—
Alexandria Africa/Cairo (—)—
Aswān Africa/Cairo (—)—
Banhā Africa/Cairo (—)—
Banī Suwayf Africa/Cairo (—)—
Damietta Africa/Cairo (—)—
Esna Africa/Cairo (—)—
Idkū Africa/Cairo (—)—
Kafr ash Shaykh Africa/Cairo (—)—
Kerdasa Africa/Cairo (—)—
Kom Ombo Africa/Cairo (—)—
Marsá Maţrūḩ Africa/Cairo (—)—
Minya Africa/Cairo (—)—
Qalyub Africa/Cairo (—)—
Qina Africa/Cairo (—)—
Samālūţ Africa/Cairo (—)—
Thành phố 10th of Ramadan Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Giza

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Abū an Numrus Africa/Cairo (—)—
Al ‘Ayyāţ Africa/Cairo (—)—
Al Badrashayn Africa/Cairo (—)—
Al Bawīţī Africa/Cairo (—)—
Al Ḩawāmidīyah Africa/Cairo (—)—
Aş Şaff Africa/Cairo (—)—
Ash-Shaykh Zāyid Africa/Cairo (—)—
Aţfīḩ Africa/Cairo (—)—
Awsīm Africa/Cairo (—)—
Kerdasa Africa/Cairo (—)—
Manshīyat al Qanāţir Africa/Cairo (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Saqqara?

Giờ địa phương hiện tại ở Saqqara là —.

Saqqara thuộc múi giờ nào?

Saqqara sử dụng múi giờ Africa/Cairo.

Khi nào DST bắt đầu tại Saqqara?

Giờ mùa hè ở Saqqara bắt đầu vào 24 tháng 4, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Saqqara?

Giờ mùa hè ở Saqqara kết thúc vào 29 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Saqqara là gì?

Saqqara còn được gọi là: Sakara, Sakkara, Sakkára, Saqqara, Ṣaqqâra, Saqqarah, Şaqqārah, Саккара, سقارة, 薩卡拉.

Thời gian hiện tại tại Saqqara, Ai Cập