Thời gian hiện tại tại Qina, Ai Cập

Cờ Ai Cập

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Qina, Qena, Ai Cập, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Qina, Qena, Ai Cập Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Qina, Ai Cập

Đồng hồ trực tuyến — Qina

Africa/Cairo

Đồng hồ trực tuyến — Qina

Qina so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Qina
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Qina.
Qina
00:00:00
Africa/Cairo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Qina —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Qina
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Qina
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Qina Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Qina
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Qina

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Qina

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Qina, Ai Cập. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Cairo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Qina

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 2 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−76 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 46 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 30 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:01–06:33 / 16:31–17:03
Giờ xanh
05:37–05:46 / 17:18–17:27
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 96° Đ ↓ 261° T
Độ chiếu sáng
8%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.8 ng
Khoảng cách
388.479 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Qina

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Qina

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



00:00 23:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Qina, Ai Cập

26.1642, 32.7267

Bản đồ

Qina là một trong các thành phố của Ai Cập, nằm ở Châu Phi. Dân số của Qina là 252.883 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ai Cập
Thành phố Qina
ISO EG / EGY
Dân số 252.883
TLD .eg
Tiền tệ EGP — Pound
Tọa độ 26.1642, 32.7267

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
6th of October City Africa/Cairo (—)—
Al Fayyum Africa/Cairo (—)—
Al Khuşūş Africa/Cairo (—)—
Al Maḩallah al Kubrá Africa/Cairo (—)—
Al Mansurah Africa/Cairo (—)—
Alexandria Africa/Cairo (—)—
Aswān Africa/Cairo (—)—
Asyut Africa/Cairo (—)—
Cairo Africa/Cairo (—)—
Damanhur Africa/Cairo (—)—
Esna Africa/Cairo (—)—
Giza Africa/Cairo (—)—
Ismailia Africa/Cairo (—)—
Kom Ombo Africa/Cairo (—)—
Luxor Africa/Cairo (—)—
Port Said Africa/Cairo (—)—
Shubrā al Khaymah Africa/Cairo (—)—
Suez Africa/Cairo (—)—
Tanta Africa/Cairo (—)—
Zagazig Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
6th of October City Africa/Cairo (—)—
Abū Kabīr Africa/Cairo (—)—
Akhmīm Africa/Cairo (—)—
Al ‘Arīsh Africa/Cairo (—)—
Al Ḩawāmidīyah Africa/Cairo (—)—
Al Khuşūş Africa/Cairo (—)—
Al Maţarīyah Africa/Cairo (—)—
Banhā Africa/Cairo (—)—
Banī Suwayf Africa/Cairo (—)—
Bilqās Africa/Cairo (—)—
Cairo Africa/Cairo (—)—
Damanhur Africa/Cairo (—)—
Damietta Africa/Cairo (—)—
Giza Africa/Cairo (—)—
Hurghada Africa/Cairo (—)—
Jirja Africa/Cairo (—)—
Luxor Africa/Cairo (—)—
Minya Africa/Cairo (—)—
Qalyub Africa/Cairo (—)—
Shubrā al Khaymah Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Qena

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Abū Ţisht Africa/Cairo (—)—
Al Waqf Africa/Cairo (—)—
Armant Africa/Cairo (—)—
Dishnā Africa/Cairo (—)—
Farshūţ Africa/Cairo (—)—
Jarājūs Africa/Cairo (—)—
Nag Hammâdi Africa/Cairo (—)—
Naqādah Africa/Cairo (—)—
Qifţ Africa/Cairo (—)—
Qūş Africa/Cairo (—)—

Các quận và hạt của Qena

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Qina?

Giờ địa phương hiện tại ở Qina là —.

Qina thuộc múi giờ nào?

Qina sử dụng múi giờ Africa/Cairo.

Khi nào DST bắt đầu tại Qina?

Giờ mùa hè ở Qina bắt đầu vào 24 tháng 4, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Qina?

Giờ mùa hè ở Qina kết thúc vào 29 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Qina là gì?

Qina còn được gọi là: Caene, Kena, Keneh, Qanā, Qena, Qina, Qinā, استان قنا, قنا.

Thời gian hiện tại tại Qina, Ai Cập