Thời gian hiện tại tại Minya, Ai Cập

Cờ Ai Cập

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Minya, Minya, Ai Cập, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Minya, Minya, Ai Cập Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Minya, Ai Cập

Đồng hồ trực tuyến — Minya

Africa/Cairo

Đồng hồ trực tuyến — Minya

Minya so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Minya
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Minya.
Minya
00:00:00
Africa/Cairo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Minya —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Minya
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Minya
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Minya Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Minya
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Minya

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Minya

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Minya, Ai Cập. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Cairo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Minya

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 13 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−91 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 55 phút 37 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 21 phút 36 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
07:04–07:36 / 17:45–18:17
Giờ xanh
06:40–06:49 / 18:32–18:41
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 75° ĐĐB ↓ 295° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.0 ng
Khoảng cách
368.199 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Minya

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Minya

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Minya

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

23:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



00:00 23:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Minya, Ai Cập

28.0919, 30.7581

Bản đồ

Minya là một trong các thành phố của Ai Cập, nằm ở Châu Phi. Dân số của Minya là 283.605 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ai Cập
Thành phố Minya
ISO EG / EGY
Dân số 283.605
TLD .eg
Tiền tệ EGP — Pound
Tọa độ 28.0919, 30.7581

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
6th of October City Africa/Cairo (—)—
Al Fayyum Africa/Cairo (—)—
Al Khuşūş Africa/Cairo (—)—
Al Maḩallah al Kubrá Africa/Cairo (—)—
Al Mansurah Africa/Cairo (—)—
Alexandria Africa/Cairo (—)—
Aswān Africa/Cairo (—)—
Asyut Africa/Cairo (—)—
Cairo Africa/Cairo (—)—
Damanhur Africa/Cairo (—)—
Esna Africa/Cairo (—)—
Giza Africa/Cairo (—)—
Ismailia Africa/Cairo (—)—
Kom Ombo Africa/Cairo (—)—
Luxor Africa/Cairo (—)—
Port Said Africa/Cairo (—)—
Shubrā al Khaymah Africa/Cairo (—)—
Suez Africa/Cairo (—)—
Tanta Africa/Cairo (—)—
Zagazig Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Fayyum Africa/Cairo (—)—
Al Ḩawāmidīyah Africa/Cairo (—)—
Bilqās Africa/Cairo (—)—
Cairo Africa/Cairo (—)—
Damanhur Africa/Cairo (—)—
Giza Africa/Cairo (—)—
Helwan Africa/Cairo (—)—
Hurghada Africa/Cairo (—)—
Ismailia Africa/Cairo (—)—
Jirja Africa/Cairo (—)—
Kerdasa Africa/Cairo (—)—
Luxor Africa/Cairo (—)—
Marsá Maţrūḩ Africa/Cairo (—)—
Minya Africa/Cairo (—)—
New Cairo Africa/Cairo (—)—
Qalyub Africa/Cairo (—)—
Samālūţ Africa/Cairo (—)—
Shibīn al Kawm Africa/Cairo (—)—
Shubrā al Khaymah Africa/Cairo (—)—
Zagazig Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Minya

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Abū Qurqāş Africa/Cairo (—)—
Al ‘Idwah Africa/Cairo (—)—
Al-Minyā al-Jadīdah Africa/Cairo (—)—
Banī ‘Ubayd Africa/Cairo (—)—
Banī Mazār Africa/Cairo (—)—
Dayr Mawās Africa/Cairo (—)—
Maghāghah Africa/Cairo (—)—
Mallawī Africa/Cairo (—)—
Maţāy Africa/Cairo (—)—
Samālūţ Africa/Cairo (—)—

Các quận và hạt của Minya

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Minya?

Giờ địa phương hiện tại ở Minya là —.

Minya thuộc múi giờ nào?

Minya sử dụng múi giờ Africa/Cairo.

Khi nào DST bắt đầu tại Minya?

Giờ mùa hè ở Minya bắt đầu vào 24 tháng 4, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Minya?

Giờ mùa hè ở Minya kết thúc vào 29 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Minya là gì?

Minya còn được gọi là: Minya, Al Minyā, El Minia, El-Minya, Minia, Minieh, Эль-Минья, المنيا.

Thời gian hiện tại tại Minya, Ai Cập