Thời gian hiện tại tại Jirja, Ai Cập

Cờ Ai Cập

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Jirja, Sohag, Ai Cập, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Jirja, Sohag, Ai Cập Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Jirja, Ai Cập

Đồng hồ trực tuyến — Jirja

Africa/Cairo

Đồng hồ trực tuyến — Jirja

Jirja so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Jirja
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Jirja.
Jirja
00:00:00
Africa/Cairo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Jirja —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Jirja
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Jirja
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Jirja Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Jirja
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Jirja

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Jirja

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Jirja, Ai Cập. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Cairo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Jirja

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 3 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−78 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 47 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 29 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:04–06:36 / 16:35–17:07
Giờ xanh
05:40–05:49 / 17:22–17:31
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 268° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
385.026 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Jirja

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Jirja

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



00:00 23:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Jirja, Ai Cập

26.3372, 31.8929

Bản đồ

Jirja là một trong các thành phố của Ai Cập, nằm ở Châu Phi. Dân số của Jirja là 151.256 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ai Cập
Thành phố Jirja
ISO EG / EGY
Dân số 151.256
TLD .eg
Tiền tệ EGP — Pound
Tọa độ 26.3372, 31.8929

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
6th of October City Africa/Cairo (—)—
Al Fayyum Africa/Cairo (—)—
Al Khuşūş Africa/Cairo (—)—
Al Maḩallah al Kubrá Africa/Cairo (—)—
Al Mansurah Africa/Cairo (—)—
Alexandria Africa/Cairo (—)—
Aswān Africa/Cairo (—)—
Asyut Africa/Cairo (—)—
Cairo Africa/Cairo (—)—
Damanhur Africa/Cairo (—)—
Esna Africa/Cairo (—)—
Giza Africa/Cairo (—)—
Ismailia Africa/Cairo (—)—
Kom Ombo Africa/Cairo (—)—
Luxor Africa/Cairo (—)—
Port Said Africa/Cairo (—)—
Shubrā al Khaymah Africa/Cairo (—)—
Suez Africa/Cairo (—)—
Tanta Africa/Cairo (—)—
Zagazig Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abū Kabīr Africa/Cairo (—)—
Al ‘Arīsh Africa/Cairo (—)—
Al Mansurah Africa/Cairo (—)—
Al Maţarīyah Africa/Cairo (—)—
Alexandria Africa/Cairo (—)—
Asyut Africa/Cairo (—)—
Banhā Africa/Cairo (—)—
Damietta Africa/Cairo (—)—
Disūq Africa/Cairo (—)—
Esna Africa/Cairo (—)—
Girga Africa/Cairo (—)—
Ismailia Africa/Cairo (—)—
Luxor Africa/Cairo (—)—
Mallawī Africa/Cairo (—)—
Minya Africa/Cairo (—)—
Port Said Africa/Cairo (—)—
Qalyub Africa/Cairo (—)—
Shubrā al Khaymah Africa/Cairo (—)—
Tanta Africa/Cairo (—)—
Thành phố 10th of Ramadan Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sohag

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Akhmīm Africa/Cairo (—)—
Al Balyanā Africa/Cairo (—)—
Al Marāghah Africa/Cairo (—)—
Al Minshāh Africa/Cairo (—)—
Dār as Salām Africa/Cairo (—)—
Juhaynah Africa/Cairo (—)—
Sāqultah Africa/Cairo (—)—
Sohag Africa/Cairo (—)—
Ţahţā Africa/Cairo (—)—
Ţimā Africa/Cairo (—)—

Các quận và hạt của Sohag

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Jirja?

Giờ địa phương hiện tại ở Jirja là —.

Jirja thuộc múi giờ nào?

Jirja sử dụng múi giờ Africa/Cairo.

Khi nào DST bắt đầu tại Jirja?

Giờ mùa hè ở Jirja bắt đầu vào 24 tháng 4, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Jirja?

Giờ mùa hè ở Jirja kết thúc vào 29 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Jirja là gì?

Jirja còn được gọi là: Girga, Jirja, Jirjā, جرجا.

Thời gian hiện tại tại Jirja, Ai Cập