Thời gian hiện tại tại Kerdasa, Ai Cập

Cờ Ai Cập

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kerdasa, Giza, Ai Cập, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kerdasa, Giza, Ai Cập Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kerdasa, Ai Cập

Đồng hồ trực tuyến — Kerdasa

Africa/Cairo

Đồng hồ trực tuyến — Kerdasa

Kerdasa so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kerdasa
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kerdasa.
Kerdasa
00:00:00
Africa/Cairo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kerdasa —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kerdasa
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kerdasa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kerdasa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kerdasa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kerdasa

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kerdasa

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kerdasa, Ai Cập. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Cairo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kerdasa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−96 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 4 phút 54 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 12 phút 43 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:08–06:41 / 16:36–17:09
Giờ xanh
05:43–05:53 / 17:24–17:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.6 ng
Khoảng cách
368.298 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kerdasa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kerdasa

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



00:00 23:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Kerdasa, Ai Cập

30.0310, 31.1111

Bản đồ

Kerdasa là một trong các thành phố của Ai Cập, nằm ở Châu Phi. Dân số của Kerdasa là 137.588 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ai Cập
Thành phố Kerdasa
ISO EG / EGY
Dân số 137.588
TLD .eg
Tiền tệ EGP — Pound
Tọa độ 30.0310, 31.1111

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
6th of October City Africa/Cairo (—)—
Al Fayyum Africa/Cairo (—)—
Al Khuşūş Africa/Cairo (—)—
Al Maḩallah al Kubrá Africa/Cairo (—)—
Al Mansurah Africa/Cairo (—)—
Alexandria Africa/Cairo (—)—
Aswān Africa/Cairo (—)—
Asyut Africa/Cairo (—)—
Cairo Africa/Cairo (—)—
Damanhur Africa/Cairo (—)—
Esna Africa/Cairo (—)—
Giza Africa/Cairo (—)—
Ismailia Africa/Cairo (—)—
Kom Ombo Africa/Cairo (—)—
Luxor Africa/Cairo (—)—
Port Said Africa/Cairo (—)—
Shubrā al Khaymah Africa/Cairo (—)—
Suez Africa/Cairo (—)—
Tanta Africa/Cairo (—)—
Zagazig Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
6th of October City Africa/Cairo (—)—
Abū Kabīr Africa/Cairo (—)—
Al Ḩawāmidīyah Africa/Cairo (—)—
Al Khuşūş Africa/Cairo (—)—
Al Maḩallah al Kubrá Africa/Cairo (—)—
Al Mansurah Africa/Cairo (—)—
Al-'Ubūr Africa/Cairo (—)—
Banhā Africa/Cairo (—)—
Banī Suwayf Africa/Cairo (—)—
Bilbeis Africa/Cairo (—)—
Damanhur Africa/Cairo (—)—
Disūq Africa/Cairo (—)—
Giza Africa/Cairo (—)—
Jirja Africa/Cairo (—)—
Luxor Africa/Cairo (—)—
Mallawī Africa/Cairo (—)—
Qalyub Africa/Cairo (—)—
Rosetta Africa/Cairo (—)—
Shibīn al Kawm Africa/Cairo (—)—
Zagazig Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Giza

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Abū an Numrus Africa/Cairo (—)—
Al ‘Ayyāţ Africa/Cairo (—)—
Al Badrashayn Africa/Cairo (—)—
Al Bawīţī Africa/Cairo (—)—
Al Ḩawāmidīyah Africa/Cairo (—)—
Aş Şaff Africa/Cairo (—)—
Ash-Shaykh Zāyid Africa/Cairo (—)—
Aţfīḩ Africa/Cairo (—)—
Awsīm Africa/Cairo (—)—
Manshīyat al Qanāţir Africa/Cairo (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kerdasa?

Giờ địa phương hiện tại ở Kerdasa là —.

Kerdasa thuộc múi giờ nào?

Kerdasa sử dụng múi giờ Africa/Cairo.

Khi nào DST bắt đầu tại Kerdasa?

Giờ mùa hè ở Kerdasa bắt đầu vào 24 tháng 4, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Kerdasa?

Giờ mùa hè ở Kerdasa kết thúc vào 29 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Kerdasa là gì?

Kerdasa còn được gọi là: Kerdasa, Kerdasah, Kirdâsa, Kirdāsah, كرداسة.

Thời gian hiện tại tại Kerdasa, Ai Cập