Thời gian hiện tại tại Abū an Numrus, Ai Cập

Cờ Ai Cập

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Abū an Numrus, Giza, Ai Cập, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Abū an Numrus, Giza, Ai Cập Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Abū an Numrus, Ai Cập

Đồng hồ trực tuyến — Abū an Numrus

Africa/Cairo

Đồng hồ trực tuyến — Abū an Numrus

Abū an Numrus so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Abū an Numrus
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Abū an Numrus.
Abū an Numrus
00:00:00
Africa/Cairo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Abū an Numrus —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Abū an Numrus
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Abū an Numrus
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Abū an Numrus Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Abū an Numrus
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Abū an Numrus

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Abū an Numrus

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Abū an Numrus, Ai Cập. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Cairo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Abū an Numrus

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 48 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−88 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 4 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 13 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:14–06:48 / 16:29–17:03
Giờ xanh
05:49–05:58 / 17:18–17:28
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 109° ĐĐN ↓ 248° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.7 ng
Khoảng cách
395.082 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Abū an Numrus

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Abū an Numrus

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



00:00 23:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Abū an Numrus, Ai Cập

29.9500, 31.2000

Bản đồ

Abū an Numrus là một trong các thành phố của Ai Cập, nằm ở Châu Phi. Dân số của Abū an Numrus là 86.601 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ai Cập
Thành phố Abū an Numrus
ISO EG / EGY
Dân số 86.601
TLD .eg
Tiền tệ EGP — Pound
Tọa độ 29.9500, 31.2000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
6th of October City Africa/Cairo (—)—
Al Fayyum Africa/Cairo (—)—
Al Khuşūş Africa/Cairo (—)—
Al Maḩallah al Kubrá Africa/Cairo (—)—
Al Mansurah Africa/Cairo (—)—
Alexandria Africa/Cairo (—)—
Aswān Africa/Cairo (—)—
Asyut Africa/Cairo (—)—
Cairo Africa/Cairo (—)—
Damanhur Africa/Cairo (—)—
Esna Africa/Cairo (—)—
Giza Africa/Cairo (—)—
Ismailia Africa/Cairo (—)—
Kom Ombo Africa/Cairo (—)—
Luxor Africa/Cairo (—)—
Port Said Africa/Cairo (—)—
Shubrā al Khaymah Africa/Cairo (—)—
Suez Africa/Cairo (—)—
Tanta Africa/Cairo (—)—
Zagazig Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
6th of October City Africa/Cairo (—)—
Al Ḩawāmidīyah Africa/Cairo (—)—
Al Khuşūş Africa/Cairo (—)—
Al Maḩallah al Kubrá Africa/Cairo (—)—
Al Maţarīyah Africa/Cairo (—)—
Banhā Africa/Cairo (—)—
Cairo Africa/Cairo (—)—
Giza Africa/Cairo (—)—
Hurghada Africa/Cairo (—)—
Idkū Africa/Cairo (—)—
Kerdasa Africa/Cairo (—)—
Kom Ombo Africa/Cairo (—)—
Luxor Africa/Cairo (—)—
Mallawī Africa/Cairo (—)—
Marsá Maţrūḩ Africa/Cairo (—)—
Minya Africa/Cairo (—)—
New Cairo Africa/Cairo (—)—
Port Said Africa/Cairo (—)—
Rosetta Africa/Cairo (—)—
Samālūţ Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Giza

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Al ‘Ayyāţ Africa/Cairo (—)—
Al Badrashayn Africa/Cairo (—)—
Al Bawīţī Africa/Cairo (—)—
Al Ḩawāmidīyah Africa/Cairo (—)—
Aş Şaff Africa/Cairo (—)—
Ash-Shaykh Zāyid Africa/Cairo (—)—
Aţfīḩ Africa/Cairo (—)—
Awsīm Africa/Cairo (—)—
Kerdasa Africa/Cairo (—)—
Manshīyat al Qanāţir Africa/Cairo (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Abū an Numrus?

Giờ địa phương hiện tại ở Abū an Numrus là —.

Abū an Numrus thuộc múi giờ nào?

Abū an Numrus sử dụng múi giờ Africa/Cairo.

Khi nào DST bắt đầu tại Abū an Numrus?

Giờ mùa hè ở Abū an Numrus bắt đầu vào 24 tháng 4, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Abū an Numrus?

Giờ mùa hè ở Abū an Numrus kết thúc vào 29 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Abū an Numrus là gì?

Abū an Numrus còn được gọi là: Abū an Numrus, Abu el-Numrus, Abu en Numrus.

Thời gian hiện tại tại Abū an Numrus, Ai Cập