Thời gian hiện tại tại Ţahţā, Ai Cập

Cờ Ai Cập

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ţahţā, Sohag, Ai Cập, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ţahţā, Sohag, Ai Cập Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ţahţā, Ai Cập

Đồng hồ trực tuyến — Ţahţā

Africa/Cairo

Đồng hồ trực tuyến — Ţahţā

Ţahţā so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ţahţā
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ţahţā.
Ţahţā
00:00:00
Africa/Cairo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ţahţā —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ţahţā
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ţahţā
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ţahţā Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ţahţā
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ţahţā

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ţahţā

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ţahţā, Ai Cập. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Cairo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ţahţā

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 11 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−84 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 49 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 27 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:01–07:33 / 17:41–18:13
Giờ xanh
06:37–06:46 / 18:28–18:37
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.639 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ţahţā

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ţahţā

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Ţahţā

Cần điều chỉnh sau 1 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

23:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



00:00 23:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ţahţā, Ai Cập

26.7687, 31.5020

Bản đồ

Ţahţā là một trong các thành phố của Ai Cập, nằm ở Châu Phi. Dân số của Ţahţā là 134.314 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ai Cập
Thành phố Ţahţā
ISO EG / EGY
Dân số 134.314
TLD .eg
Tiền tệ EGP — Pound
Tọa độ 26.7687, 31.5020

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
6th of October City Africa/Cairo (—)—
Al Fayyum Africa/Cairo (—)—
Al Khuşūş Africa/Cairo (—)—
Al Maḩallah al Kubrá Africa/Cairo (—)—
Al Mansurah Africa/Cairo (—)—
Alexandria Africa/Cairo (—)—
Aswān Africa/Cairo (—)—
Asyut Africa/Cairo (—)—
Cairo Africa/Cairo (—)—
Damanhur Africa/Cairo (—)—
Esna Africa/Cairo (—)—
Giza Africa/Cairo (—)—
Ismailia Africa/Cairo (—)—
Kom Ombo Africa/Cairo (—)—
Luxor Africa/Cairo (—)—
Port Said Africa/Cairo (—)—
Shubrā al Khaymah Africa/Cairo (—)—
Suez Africa/Cairo (—)—
Tanta Africa/Cairo (—)—
Zagazig Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abū Kabīr Africa/Cairo (—)—
Akhmīm Africa/Cairo (—)—
Al ‘Arīsh Africa/Cairo (—)—
Al Ḩawāmidīyah Africa/Cairo (—)—
Alexandria Africa/Cairo (—)—
Aswān Africa/Cairo (—)—
Asyut Africa/Cairo (—)—
Banī Suwayf Africa/Cairo (—)—
Damanhur Africa/Cairo (—)—
Damietta Africa/Cairo (—)—
Giza Africa/Cairo (—)—
Idkū Africa/Cairo (—)—
Kafr ash Shaykh Africa/Cairo (—)—
Mallawī Africa/Cairo (—)—
Minya Africa/Cairo (—)—
Port Said Africa/Cairo (—)—
Shibīn al Kawm Africa/Cairo (—)—
Shubrā al Khaymah Africa/Cairo (—)—
Suez Africa/Cairo (—)—
Tanta Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sohag

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Akhmīm Africa/Cairo (—)—
Al Balyanā Africa/Cairo (—)—
Al Marāghah Africa/Cairo (—)—
Al Minshāh Africa/Cairo (—)—
Dār as Salām Africa/Cairo (—)—
Girga Africa/Cairo (—)—
Juhaynah Africa/Cairo (—)—
Sāqultah Africa/Cairo (—)—
Sohag Africa/Cairo (—)—
Ţimā Africa/Cairo (—)—

Các quận và hạt của Sohag

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ţahţā?

Giờ địa phương hiện tại ở Ţahţā là —.

Ţahţā thuộc múi giờ nào?

Ţahţā sử dụng múi giờ Africa/Cairo.

Khi nào DST bắt đầu tại Ţahţā?

Giờ mùa hè ở Ţahţā bắt đầu vào 24 tháng 4, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ţahţā?

Giờ mùa hè ở Ţahţā kết thúc vào 29 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Ţahţā là gì?

Ţahţā còn được gọi là: Ţahţā, Ṭahṭā, Тахта, طهطا.

Thời gian hiện tại tại Ţahţā, Ai Cập