Thời gian hiện tại tại Sachīn, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sachīn, Gujarat, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sachīn, Gujarat, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sachīn, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Sachīn

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Sachīn

Sachīn so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sachīn
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sachīn.
Sachīn
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sachīn —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sachīn
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sachīn
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sachīn Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sachīn
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sachīn

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sachīn

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sachīn, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sachīn

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 21 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−63 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 24 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 51 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:41–07:11 / 17:32–18:02
Giờ xanh
06:18–06:27 / 18:16–18:25
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 293° TTB
Độ chiếu sáng
57%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.5 ng
Khoảng cách
370.750 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sachīn

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sachīn

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sachīn, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Sachīn, Ấn Độ

21.0872, 72.8815

Bản đồ

Sachīn là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Sachīn là 28.102 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Sachīn
ISO IN / IND
Dân số 28.102
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 21.0872, 72.8815

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Gujarat

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Anand Asia/Kolkata (—)—
Bharūch Asia/Kolkata (—)—
Bhavnagar Asia/Kolkata (—)—
Bilimora Asia/Kolkata (—)—
Gāndhīdhām Asia/Kolkata (—)—
Gandhinagar Asia/Kolkata (—)—
Jamnagar Asia/Kolkata (—)—
Jūnāgadh Asia/Kolkata (—)—
Mahesāna Asia/Kolkata (—)—
Morvi Asia/Kolkata (—)—
Nadiād Asia/Kolkata (—)—
Navsari Asia/Kolkata (—)—
Porbandar Asia/Kolkata (—)—
Rājkot Asia/Kolkata (—)—
Surendranagar Asia/Kolkata (—)—
Vapi Asia/Kolkata (—)—
Verāval Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Gujarat

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sachīn?

Giờ địa phương hiện tại ở Sachīn là —.

Sachīn thuộc múi giờ nào?

Sachīn sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Sachīn?

Sachīn không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sachīn?

Sachīn không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sachīn là gì?

Sachīn còn được gọi là: Sachim, Sachīn, Sachīr.

Thời gian hiện tại tại Sachīn, Ấn Độ