Thời gian hiện tại tại Sabāthu, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sabāthu, Himachal Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sabāthu, Himachal Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sabāthu, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Sabāthu

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Sabāthu

Sabāthu so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sabāthu
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sabāthu.
Sabāthu
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sabāthu —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sabāthu
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sabāthu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sabāthu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sabāthu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sabāthu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sabāthu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sabāthu, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sabāthu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 47 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−93 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 9 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 8 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:41–07:15 / 16:55–17:29
Giờ xanh
06:16–06:26 / 17:44–17:54
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 102° ĐĐN ↓ 255° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.6 ng
Khoảng cách
391.360 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sabāthu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sabāthu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sabāthu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Sabāthu, Ấn Độ

30.9749, 76.9914

Bản đồ

Sabāthu là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Sabāthu là 6.691 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Sabāthu
ISO IN / IND
Dân số 6.691
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 30.9749, 76.9914

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Himachal Pradesh

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Baddi Asia/Kolkata (—)—
Bilaspur Asia/Kolkata (—)—
Chamba Asia/Kolkata (—)—
Dharamsala Asia/Kolkata (—)—
Hamīrpur Asia/Kolkata (—)—
Kālka Asia/Kolkata (—)—
Kulu Asia/Kolkata (—)—
Kyelang Asia/Kolkata (—)—
Mandi Asia/Kolkata (—)—
Nāhan Asia/Kolkata (—)—
Nālāgarh Asia/Kolkata (—)—
Pāonta Sāhib Asia/Kolkata (—)—
Shimla Asia/Kolkata (—)—
Solan Asia/Kolkata (—)—
Sundarnagar Asia/Kolkata (—)—
Una Asia/Kolkata (—)—
Yol Asia/Kolkata (—)—
Yol Cantonment Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Himachal Pradesh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sabāthu?

Giờ địa phương hiện tại ở Sabāthu là —.

Sabāthu thuộc múi giờ nào?

Sabāthu sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Sabāthu?

Sabāthu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sabāthu?

Sabāthu không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sabāthu là gì?

Sabāthu còn được gọi là: Sabāthu, Subathu.

Thời gian hiện tại tại Sabāthu, Ấn Độ