Thời gian hiện tại tại Rusera, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rusera, Bihar, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rusera, Bihar, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rusera, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Rusera

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Rusera

Rusera so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rusera
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rusera.
Rusera
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rusera —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rusera
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rusera
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rusera Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rusera
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rusera

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rusera

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rusera, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rusera

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 19 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−83 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 44 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 31 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
05:49–06:21 / 16:38–17:09
Giờ xanh
05:26–05:35 / 17:24–17:33
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 83° Đ ↓ 288° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.8 ng
Khoảng cách
372.416 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rusera

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rusera

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rusera, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Rusera, Ấn Độ

25.7536, 86.0260

Bản đồ

Rusera là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Rusera là 28.781 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Rusera
ISO IN / IND
Dân số 28.781
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 25.7536, 86.0260

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bihar

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arrah Asia/Kolkata (—)—
Begusarai Asia/Kolkata (—)—
Bettiah Asia/Kolkata (—)—
Bhāgalpur Asia/Kolkata (—)—
Bihār Sharīf Asia/Kolkata (—)—
Chāpra Asia/Kolkata (—)—
Darbhanga Asia/Kolkata (—)—
Dinapore Asia/Kolkata (—)—
Dinapur Nizamat Asia/Kolkata (—)—
Gaya Asia/Kolkata (—)—
Hājīpur Asia/Kolkata (—)—
Katihar Asia/Kolkata (—)—
Madhurampur Dehri Asia/Kolkata (—)—
Munger Asia/Kolkata (—)—
Muzaffarpur Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Purnia Asia/Kolkata (—)—
Saharsa Asia/Kolkata (—)—
Sasarām Asia/Kolkata (—)—
Siwān Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Bihar

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rusera?

Giờ địa phương hiện tại ở Rusera là —.

Rusera thuộc múi giờ nào?

Rusera sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Rusera?

Rusera không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rusera?

Rusera không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Rusera là gì?

Rusera còn được gọi là: Rusera.

Thời gian hiện tại tại Rusera, Ấn Độ