Thời gian hiện tại tại Rām Dās, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rām Dās, Punjab, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rām Dās, Punjab, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rām Dās, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Rām Dās

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Rām Dās

Rām Dās so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rām Dās
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rām Dās.
Rām Dās
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rām Dās —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rām Dās
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rām Dās
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rām Dās Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rām Dās
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rām Dās

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rām Dās

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rām Dās, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rām Dās

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 1 phút 3 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−106 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 14 phút 36 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 3 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:43–07:17 / 17:10–17:44
Giờ xanh
06:18–06:28 / 17:59–18:09
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.549 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rām Dās

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rām Dās

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rām Dās, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Rām Dās, Ấn Độ

31.9674, 74.9087

Bản đồ

Rām Dās là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Rām Dās là 6.398 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Rām Dās
ISO IN / IND
Dân số 6.398
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 31.9674, 74.9087

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Punjab

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abohar Asia/Kolkata (—)—
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Barnāla Asia/Kolkata (—)—
Batāla Asia/Kolkata (—)—
Bathinda Asia/Kolkata (—)—
Firozpur Asia/Kolkata (—)—
Hoshiārpur Asia/Kolkata (—)—
Jalandhar Asia/Kolkata (—)—
Kapurthala Town Asia/Kolkata (—)—
Khanna Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Māler Kotla Asia/Kolkata (—)—
Moga Asia/Kolkata (—)—
Mohali Asia/Kolkata (—)—
Muktsar Asia/Kolkata (—)—
Pathānkot Asia/Kolkata (—)—
Patiāla Asia/Kolkata (—)—
Phagwāra Asia/Kolkata (—)—
Rajpura Asia/Kolkata (—)—
Zerakpur Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Punjab

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rām Dās?

Giờ địa phương hiện tại ở Rām Dās là —.

Rām Dās thuộc múi giờ nào?

Rām Dās sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Rām Dās?

Rām Dās không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rām Dās?

Rām Dās không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Rām Dās là gì?

Rām Dās còn được gọi là: Ramdas, Rām Dās.

Thời gian hiện tại tại Rām Dās, Ấn Độ