Thời gian hiện tại tại New Era, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại New Era, Indiana, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — New Era, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — New Era

America/Indiana/Indianapolis

Đồng hồ trực tuyến — New Era

New Era so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
New Era
--:--:--
America/Indiana/Indianapolis · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại New Era Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại New Era, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của New Era
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
New Era
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của New Era Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại New Era
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Mặt trời mọc và lặn tại New Era

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 6 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−37 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 9 phút 39 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 11 phút 31 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
06:11–06:52 / 20:35–21:17
Blue hour
05:37–05:50 / 21:37–21:51
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 124° SE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
97%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
16.3 ng
Khoảng cách
402.457 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại New Era

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại New Era

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại New Era

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về New Era, Hoa Kỳ

41.2939, -85.1214

Bản đồ

New Era là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của New Era là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố New Era
ISO US / USA
Dân số 0
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 41.2939, -85.1214

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
Queens America/New_York (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bakersfield America/Los_Angeles (—)
Bellingham America/Los_Angeles (—)
Cape Coral America/New_York (—)
Dubuque America/Chicago (—)
Fayetteville America/New_York (—)
Greenville America/New_York (—)
Lakeland America/New_York (—)
Madison America/Chicago (—)
Manhattan America/New_York (—)
Mansfield America/Chicago (—)
Mt. Pleasant America/New_York (—)
Pasadena America/Los_Angeles (—)
Provo America/Denver (—)
Renton America/Los_Angeles (—)
Sacramento America/Los_Angeles (—)
San Angelo America/Chicago (—)
Sandy Springs America/New_York (—)
Springdale America/Chicago (—)
Surprise America/Phoenix (—)
Terre Haute America/Indiana/Indianapolis (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở New Era?

Giờ địa phương hiện tại tại New Era được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

New Era thuộc múi giờ nào?

New Era sử dụng múi giờ America/Indiana/Indianapolis.

Khi nào DST bắt đầu tại New Era?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại New Era?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.