Thời gian hiện tại tại Nerul, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nerul, Goa, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nerul, Goa, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nerul, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Nerul

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Nerul

Nerul so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nerul
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nerul.
Nerul
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nerul —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nerul
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nerul
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nerul Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nerul
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nerul

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nerul

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nerul, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nerul

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 40 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−48 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 2 phút 58 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 12 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
06:28–06:57 / 17:40–18:09
Giờ xanh
06:06–06:15 / 18:22–18:31
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 90° Đ ↓ 280° T
Độ chiếu sáng
95%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.7 ng
Khoảng cách
377.225 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nerul

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nerul

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nerul, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Nerul, Ấn Độ

15.5103, 73.7809

Bản đồ

Nerul là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Nerul là 5.042 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Nerul
ISO IN / IND
Dân số 5.042
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 15.5103, 73.7809

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Goa

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bicholim Asia/Kolkata (—)—
Calangute Asia/Kolkata (—)—
Calapor Asia/Kolkata (—)—
Chimbel Asia/Kolkata (—)—
Cuncolim Asia/Kolkata (—)—
Curchorem Asia/Kolkata (—)—
Curti Asia/Kolkata (—)—
Davorlim Asia/Kolkata (—)—
Madgaon Asia/Kolkata (—)—
Mapusa Asia/Kolkata (—)—
Mormugao Asia/Kolkata (—)—
Panjim Asia/Kolkata (—)—
Penha de França Asia/Kolkata (—)—
Ponda Asia/Kolkata (—)—
Quepem Asia/Kolkata (—)—
Sancoale Asia/Kolkata (—)—
Sanquelim Asia/Kolkata (—)—
Taleigao Asia/Kolkata (—)—
Vagator Asia/Kolkata (—)—
Vasco da Gama Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Goa

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nerul?

Giờ địa phương hiện tại ở Nerul là —.

Nerul thuộc múi giờ nào?

Nerul sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Nerul?

Nerul không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nerul?

Nerul không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Nerul, Ấn Độ