Thời gian hiện tại tại Narasingāpuram, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Narasingāpuram, Andhra Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Narasingāpuram, Andhra Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Narasingāpuram, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Narasingāpuram

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Narasingāpuram

Narasingāpuram so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Narasingāpuram
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Narasingāpuram.
Narasingāpuram
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Narasingāpuram —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Narasingāpuram
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Narasingāpuram
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Narasingāpuram Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Narasingāpuram
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Narasingāpuram

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Narasingāpuram

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Narasingāpuram, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Narasingāpuram

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 43 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−41 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 55 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 19 phút 32 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
06:05–06:34 / 17:19–17:48
Giờ xanh
05:43–05:51 / 18:01–18:10
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 83° Đ ↓ 286° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.8 ng
Khoảng cách
372.416 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Narasingāpuram

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Narasingāpuram

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Narasingāpuram, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Narasingāpuram, Ấn Độ

13.6076, 79.3165

Bản đồ

Narasingāpuram là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Narasingāpuram là 10.875 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Narasingāpuram
ISO IN / IND
Dân số 10.875
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 13.6076, 79.3165

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Andhra Pradesh

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Adoni Asia/Kolkata (—)—
Anantapur Asia/Kolkata (—)—
Eluru Asia/Kolkata (—)—
Gajuwaka Asia/Kolkata (—)—
Guntur Asia/Kolkata (—)—
Kadapa Asia/Kolkata (—)—
Kākināda Asia/Kolkata (—)—
Kurnool Asia/Kolkata (—)—
Machilīpatnam Asia/Kolkata (—)—
Madanapalle Asia/Kolkata (—)—
Nandyāl Asia/Kolkata (—)—
Nellore Asia/Kolkata (—)—
Ongole Asia/Kolkata (—)—
Proddatūr Asia/Kolkata (—)—
Rajamahendravaram Asia/Kolkata (—)—
Tirupati Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—
Vizianagaram Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Andhra Pradesh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Narasingāpuram?

Giờ địa phương hiện tại ở Narasingāpuram là —.

Narasingāpuram thuộc múi giờ nào?

Narasingāpuram sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Narasingāpuram?

Narasingāpuram không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Narasingāpuram?

Narasingāpuram không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Narasingāpuram, Ấn Độ