Thời gian hiện tại tại NTR, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại NTR, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

NTR, Ấn Độ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — NTR

Đồng hồ trực tuyến — NTR

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — NTR

NTR so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với NTR
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với NTR.
NTR
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại NTR —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của NTR
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
NTR
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của NTR Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại NTR
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho NTR

Business hours and time difference: NTR

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and NTR, Ấn Độ. Time calculations use the Asia/Kolkata time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại NTR

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 36 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−51 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 8 phút
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 7 phút 36 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:04–06:34 / 17:11–17:41
Giờ xanh
05:42–05:51 / 17:54–18:03
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 77° ĐĐB ↓ 292° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
14.9 ng
Khoảng cách
368.537 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại NTR

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại NTR

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại NTR, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về NTR

16.8205, 80.2472

Bản đồ

NTR is a region of Ấn Độ, located in Châu Á. The population of NTR is 2.218.591 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Vùng NTR
Largest city Vijayawada
ISO IN / IND
Dân số 2.218.591
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 16.8205, 80.2472

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của NTR

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Guntupalle Asia/Kolkata (—)—
Ibrāhīmpatnam Asia/Kolkata (—)—
Jaggaiahpet Asia/Kolkata (—)—
Jaggayyapeta Asia/Kolkata (—)—
Kondapalle Asia/Kolkata (—)—
Nadim Tiruvuru Asia/Kolkata (—)—
Nandigāma Asia/Kolkata (—)—
Prasadampadu Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Andhra Pradesh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở NTR?

Giờ địa phương hiện tại ở NTR là —.

NTR thuộc múi giờ nào?

NTR sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại NTR?

NTR không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại NTR?

NTR không áp dụng giờ mùa hè.

What country does NTR belong to?

NTR is a region of Ấn Độ.

What is the population of NTR?

The population of NTR is 2.218.591 people.

Thời gian hiện tại tại NTR, Ấn Độ