Thời gian hiện tại tại Mulia, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Cờ In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mulia, Central Papua Province, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mulia, Central Papua Province, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mulia, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Đồng hồ trực tuyến — Mulia

Asia/Jayapura

Đồng hồ trực tuyến — Mulia

Mulia so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mulia
--:--:--
Asia/Jayapura · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mulia Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Mulia, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mulia
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mulia
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mulia Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mulia
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mulia

Mặt trời mọc và lặn tại Mulia

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 54 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
0 giây
Longest day
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 20 phút 25 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 54 phút 28 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
05:53–06:23 / 17:17–17:47
Blue hour
05:30–05:39 / 18:01–18:10
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 252° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
398.823 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mulia

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mulia

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mulia, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Jayapura

Giới thiệu về Mulia, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

-3.7147, 137.9853

Bản đồ

Mulia là một trong các thành phố của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), nằm ở Châu Á. Dân số của Mulia là 35.884 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương).

Châu lục Châu Á
Quốc gia In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)
Thành phố Mulia
ISO ID / IDN
Dân số 35.884
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ -3.7147, 137.9853

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Bandung Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Batam Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Bekasi Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Bogor Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Depok Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Jakarta Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Jepara Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Makassar Asia/Makassar (UTC+8)08:20:42
Malang Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Medan Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Padang Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Palembang Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Pekanbaru Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Samarinda Asia/Makassar (UTC+8)08:20:42
Semarang Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
South Tangerang Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Surabaya Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Tangerang Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Tasikmalaya Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Banjar Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Bantul Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Bondowoso Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Boyolali Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Cikarang Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Cimahi Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Curug Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Karawang Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Kedungwaru Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Kertosono Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Lembang Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Padangsidempuan Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Pekanbaru Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Ponorogo Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Raha Asia/Makassar (UTC+8)08:20:42
Semarang Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Sepatan Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Sewon Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Solok Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42
Surabaya Asia/Jakarta (UTC+7)07:20:42

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mulia?

Giờ địa phương hiện tại tại Mulia được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Mulia thuộc múi giờ nào?

Mulia sử dụng múi giờ Asia/Jayapura.

Khi nào DST bắt đầu tại Mulia?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Mulia?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Mulia là gì?

Mulia còn được gọi là: LII, Mulia.