Thời gian hiện tại tại Luncarty, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Luncarty, Scotland, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Luncarty, Scotland, Vương quốc Anh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Luncarty, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Luncarty

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Luncarty

Luncarty so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Luncarty
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Luncarty.
Luncarty
00:00:00
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Luncarty —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Luncarty
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Luncarty
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Luncarty Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Luncarty
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Luncarty

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Luncarty

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Luncarty, Vương quốc Anh. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/London và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Luncarty

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 31 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−270 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 44 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 50 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
07:11–08:07 / 15:46–16:43
Giờ xanh
06:32–06:47 / 17:07–17:22
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 53° ĐB ↓ 323° TB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.445 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Luncarty

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Luncarty

Không áp dụng — GMT

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Luncarty, Vương quốc Anh

56.4531, -3.4701

Bản đồ

Luncarty là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Luncarty là 1.680 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Luncarty
ISO GB / GBR
Dân số 1.680
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 56.4531, -3.4701

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belfast Europe/London (—)—
Birkenhead Europe/London (—)—
Birmingham Europe/London (—)—
Bradford Europe/London (—)—
Bristol Europe/London (—)—
Cardiff Europe/London (—)—
Coventry Europe/London (—)—
Edinburgh Europe/London (—)—
Glasgow Europe/London (—)—
Hull Europe/London (—)—
Islington Europe/London (—)—
Leeds Europe/London (—)—
Leicester Europe/London (—)—
Liverpool Europe/London (—)—
Luân Đôn Europe/London (—)—
Manchester Europe/London (—)—
Nottingham Europe/London (—)—
Preston Europe/London (—)—
Reading Europe/London (—)—
Sheffield Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Archway Europe/London (—)—
Barking Europe/London (—)—
Birmingham Europe/London (—)—
Cardiff Europe/London (—)—
Croydon Europe/London (—)—
Glasgow Europe/London (—)—
Islington Europe/London (—)—
Manchester Europe/London (—)—
Mansfield Europe/London (—)—
Milton Keynes Europe/London (—)—
Newcastle trên sông Tyne Europe/London (—)—
Northampton Europe/London (—)—
Plymouth Europe/London (—)—
Sheffield Europe/London (—)—
Southampton Europe/London (—)—
St Helens Europe/London (—)—
Stoke-on-Trent Europe/London (—)—
Sutton Europe/London (—)—
Swindon Europe/London (—)—
Wolverhampton Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Scotland

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Aberdeen Europe/London (—)—
Ayr Europe/London (—)—
Coatbridge Europe/London (—)—
Cumbernauld Europe/London (—)—
Dumfries Europe/London (—)—
Dundee Europe/London (—)—
Dunfermline Europe/London (—)—
East Kilbride Europe/London (—)—
Glenrothes Europe/London (—)—
Greenock Europe/London (—)—
Hamilton Europe/London (—)—
Inverness Europe/London (—)—
Kilmarnock Europe/London (—)—
Kirkcaldy Europe/London (—)—
Livingston Europe/London (—)—
Meikle Earnock Europe/London (—)—
Paisley Europe/London (—)—
Perth Europe/London (—)—

Các quận và hạt của Scotland

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Luncarty?

Giờ địa phương hiện tại ở Luncarty là —.

Luncarty thuộc múi giờ nào?

Luncarty sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Luncarty?

Giờ mùa hè ở Luncarty bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Luncarty?

Giờ mùa hè ở Luncarty kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Luncarty, Vương quốc Anh