Thời gian hiện tại tại Llanyre, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Llanyre, Wales, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Llanyre, Wales, Vương quốc Anh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Llanyre, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Llanyre

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Llanyre

Llanyre so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Llanyre
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Llanyre.
Llanyre
00:00:00
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Llanyre —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Llanyre
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Llanyre
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Llanyre Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Llanyre
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Llanyre

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Llanyre

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Llanyre, Vương quốc Anh. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/London và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Llanyre

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 50 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−227 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 47 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 41 phút 52 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:01–07:51 / 16:02–16:52
Giờ xanh
06:26–06:39 / 17:14–17:27
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 49° ĐB ↓ 319° TB
Độ chiếu sáng
92%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.4 ng
Khoảng cách
364.438 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Llanyre

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Llanyre

Không áp dụng — GMT

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Llanyre, Vương quốc Anh

52.2540, -3.4018

Bản đồ

Llanyre là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Llanyre là 279 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Llanyre
ISO GB / GBR
Dân số 279
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 52.2540, -3.4018

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belfast Europe/London (—)—
Birkenhead Europe/London (—)—
Birmingham Europe/London (—)—
Bradford Europe/London (—)—
Bristol Europe/London (—)—
Cardiff Europe/London (—)—
Coventry Europe/London (—)—
Edinburgh Europe/London (—)—
Glasgow Europe/London (—)—
Hull Europe/London (—)—
Islington Europe/London (—)—
Leeds Europe/London (—)—
Leicester Europe/London (—)—
Liverpool Europe/London (—)—
Luân Đôn Europe/London (—)—
Manchester Europe/London (—)—
Nottingham Europe/London (—)—
Preston Europe/London (—)—
Reading Europe/London (—)—
Sheffield Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aberdeen Europe/London (—)—
Bexley Europe/London (—)—
Birmingham Europe/London (—)—
Cardiff Europe/London (—)—
Derby Europe/London (—)—
Glasgow Europe/London (—)—
Hull Europe/London (—)—
Islington Europe/London (—)—
Leeds Europe/London (—)—
Liverpool Europe/London (—)—
Manchester Europe/London (—)—
Milton Keynes Europe/London (—)—
Northampton Europe/London (—)—
Oldham Europe/London (—)—
Portsmouth Europe/London (—)—
Preston Europe/London (—)—
Southend-on-Sea Europe/London (—)—
Swansea Europe/London (—)—
Swindon Europe/London (—)—
Wigan Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Wales

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Aberdare Europe/London (—)—
Barry Europe/London (—)—
Bridgend Europe/London (—)—
Briton Ferry Europe/London (—)—
Buckley Europe/London (—)—
Coity Europe/London (—)—
Cwmbran Europe/London (—)—
Deeside Europe/London (—)—
Ebbw Vale Europe/London (—)—
Llanelli Europe/London (—)—
Merthyr Tydfil Europe/London (—)—
Neath Europe/London (—)—
Newport Europe/London (—)—
Pontypool Europe/London (—)—
Pontypridd Europe/London (—)—
Rhondda Europe/London (—)—
Swansea Europe/London (—)—
Tonypandy Europe/London (—)—
Wrexham Europe/London (—)—

Các quận và hạt của Wales

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Llanyre?

Giờ địa phương hiện tại ở Llanyre là —.

Llanyre thuộc múi giờ nào?

Llanyre sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Llanyre?

Giờ mùa hè ở Llanyre bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Llanyre?

Giờ mùa hè ở Llanyre kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Llanyre, Vương quốc Anh