Thời gian hiện tại tại Leh, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Leh, Ladakh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Leh, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Leh

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Leh

Leh so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Leh
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Leh Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Leh, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Leh
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Leh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Leh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Leh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Leh

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Leh

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Leh, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Leh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 17 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−53 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 26 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 52 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 62° ĐĐB ↓ 298° TTB
Giờ vàng
05:16–05:53 / 18:57–19:33
Giờ xanh
04:47–04:59 / 19:51–20:02
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
14%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
25.9 ng
Khoảng cách
362.647 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Leh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Leh

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Leh, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Leh, Ấn Độ

34.1650, 77.5840

Bản đồ

Leh là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Leh là 37.475 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Leh
ISO IN / IND
Dân số 37.475
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 34.1650, 77.5840

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Chennai Asia/Kolkata (—)
Coimbatore Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Hyderabad Asia/Kolkata (—)
Indore Asia/Kolkata (—)
Jaipur Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kolkata Asia/Kolkata (—)
Lucknow Asia/Kolkata (—)
Mumbai Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)
Surat Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Vadodara Asia/Kolkata (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Basirhat City Asia/Kolkata (—)
Beāwar Asia/Kolkata (—)
Erode Asia/Kolkata (—)
Hoshiārpur Asia/Kolkata (—)
Jaisalmer Asia/Kolkata (—)
Jaora Asia/Kolkata (—)
Jodhpur Asia/Kolkata (—)
Jorhat Asia/Kolkata (—)
Mainpuri Asia/Kolkata (—)
Malappuram Asia/Kolkata (—)
Mangaluru Asia/Kolkata (—)
Mormugao Asia/Kolkata (—)
Nandyāl Asia/Kolkata (—)
Nedumangād Asia/Kolkata (—)
Palakollu Asia/Kolkata (—)
Pithampur Asia/Kolkata (—)
Prayagraj Asia/Kolkata (—)
Sādatpur Gujran Asia/Kolkata (—)
Siuri Asia/Kolkata (—)
Udgīr Asia/Kolkata (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Leh?

Giờ địa phương hiện tại ở Leh là —.

Leh thuộc múi giờ nào?

Leh sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Leh?

Leh không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Leh?

Leh không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Leh là gì?

Leh còn được gọi là: 레, Lė, Leh, Léh, Leha, Len, Λε, Лех, לה, له, لہ, لياه, لیہ, لیہہ, लेह, লেহ, ਲੇਹ, લેહ, லே, లేహ్, ಲೇಹ್, ലേ, ලේහ්, เลห์, གླེ།, ᱞᱮᱦ, レー, 列城, 莱镇, 萊鎮.