Thời gian hiện tại tại Siuri, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Siuri, Tây Bengal, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Siuri, Tây Bengal, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Siuri, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Siuri

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Siuri

Siuri so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Siuri
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Siuri Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Siuri, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Siuri
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Siuri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Siuri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Siuri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Siuri

Mặt trời mọc và lặn tại Siuri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 36 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−4 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 36 phút 51 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 39 phút 38 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
04:53–05:26 / 17:57–18:30
Blue hour
04:28–04:38 / 18:46–18:56
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.357 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Siuri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Siuri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Siuri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Siuri, Ấn Độ

23.9081, 87.5277

Bản đồ

Siuri là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Siuri là 64.659 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Siuri
ISO IN / IND
Dân số 64.659
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 23.9081, 87.5277

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Bengaluru Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Bhopal Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Chennai Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Coimbatore Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Delhi Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Hyderabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Indore Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Jaipur Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Kanpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Kolkata Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Lucknow Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Mumbai Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Nagpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Pune Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Surat Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Thane Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Vadodara Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akola Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Balāngīr Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Bhubaneswar Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Dausa Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Gandhinagar Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Gharroli Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Hindupur Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Kāmārhāti Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Kolar Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Kotkapura Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Latur Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Ludhiana Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Pālanpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Pidugurālla Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Rāth Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Salem Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Sīkar Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Sri Ganganagar Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Vinukonda Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02
Yelahanka Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:04:02

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Siuri?

Giờ địa phương hiện tại tại Siuri được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Siuri thuộc múi giờ nào?

Siuri sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Siuri?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Siuri?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Siuri là gì?

Siuri còn được gọi là: Siuri, Sūri.