Thời gian hiện tại tại Leaden Roding, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Leaden Roding, Anh, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Leaden Roding, Anh, Vương quốc Anh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Leaden Roding, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Leaden Roding

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Leaden Roding

Leaden Roding so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Leaden Roding
--:--:--
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Leaden Roding Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Leaden Roding, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Leaden Roding
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Leaden Roding
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Leaden Roding Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Leaden Roding
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Leaden Roding

Mặt trời mọc và lặn tại Leaden Roding

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 41 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−16 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 41 phút 42 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 46 phút 41 giây
Sun azimuth
↑ 49° NE ↓ 311° NW
Golden hour
04:40–05:35 / 20:27–21:21
Blue hour
03:52–04:11 / 21:50–22:10
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 110° ESE ↓ 238° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Leaden Roding

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Leaden Roding

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Leaden Roding

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Leaden Roding, Vương quốc Anh

51.7949, 0.3110

Bản đồ

Leaden Roding là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Leaden Roding là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Vương quốc Anh.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Leaden Roding
ISO GB / GBR
Dân số 0
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 51.7949, 0.3110

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belfast Europe/London (UTC+1)05:30:33
Birkenhead Europe/London (UTC+1)05:30:33
Birmingham Europe/London (UTC+1)05:30:33
Bradford Europe/London (UTC+1)05:30:33
Bristol Europe/London (UTC+1)05:30:33
Cardiff Europe/London (UTC+1)05:30:33
Coventry Europe/London (UTC+1)05:30:33
Edinburgh Europe/London (UTC+1)05:30:33
Glasgow Europe/London (UTC+1)05:30:33
Hull Europe/London (UTC+1)05:30:33
Islington Europe/London (UTC+1)05:30:33
Leeds Europe/London (UTC+1)05:30:33
Leicester Europe/London (UTC+1)05:30:33
Liverpool Europe/London (UTC+1)05:30:33
Luân Đôn Europe/London (UTC+1)05:30:33
Manchester Europe/London (UTC+1)05:30:33
Nottingham Europe/London (UTC+1)05:30:33
Preston Europe/London (UTC+1)05:30:33
Reading Europe/London (UTC+1)05:30:33
Sheffield Europe/London (UTC+1)05:30:33

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Barking Europe/London (UTC+1)05:30:33
Bracknell Europe/London (UTC+1)05:30:33
Chingford Europe/London (UTC+1)05:30:33
Eastbourne Europe/London (UTC+1)05:30:33
Exeter Europe/London (UTC+1)05:30:33
Hereford Europe/London (UTC+1)05:30:33
Margate Europe/London (UTC+1)05:30:33
Morley Europe/London (UTC+1)05:30:33
Newport Europe/London (UTC+1)05:30:33
Oldham Europe/London (UTC+1)05:30:33
Paisley Europe/London (UTC+1)05:30:33
Plymouth Europe/London (UTC+1)05:30:33
Saint Peters Europe/London (UTC+1)05:30:33
Southend-on-Sea Europe/London (UTC+1)05:30:33
Stafford Europe/London (UTC+1)05:30:33
Swindon Europe/London (UTC+1)05:30:33
Tonypandy Europe/London (UTC+1)05:30:33
Tottenham Europe/London (UTC+1)05:30:33
Woking Europe/London (UTC+1)05:30:33
Worthing Europe/London (UTC+1)05:30:33

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Leaden Roding?

Giờ địa phương hiện tại tại Leaden Roding được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Leaden Roding thuộc múi giờ nào?

Leaden Roding sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Leaden Roding?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Leaden Roding?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.