Thời gian hiện tại tại Landsberied, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Landsberied, Bavaria, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Landsberied, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Landsberied

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Landsberied

Landsberied so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Landsberied
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Landsberied Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Landsberied, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Landsberied
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Landsberied
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Landsberied Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Landsberied
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Landsberied

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Landsberied

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Landsberied, Đức. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Berlin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Landsberied

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 55 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−167 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 4 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 20 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 62° ĐĐB ↓ 298° TTB
Giờ vàng
05:53–06:38 / 20:04–20:48
Giờ xanh
05:17–05:31 / 21:10–21:24
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 87° Đ ↓ —
Độ chiếu sáng
78%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
19.4 ng
Khoảng cách
383.632 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Landsberied

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Landsberied

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Landsberied

Cần điều chỉnh sau 83 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Landsberied, Đức

48.1667, 11.1667

Bản đồ

Landsberied là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Landsberied là 1.384 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Landsberied
ISO DE / DEU
Dân số 1.384
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.1667, 11.1667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)
Bielefeld Europe/Berlin (—)
Bochum Europe/Berlin (—)
Bonn Europe/Berlin (—)
Bremen Europe/Berlin (—)
Dortmund Europe/Berlin (—)
Dresden Europe/Berlin (—)
Duisburg Europe/Berlin (—)
Düsseldorf Europe/Berlin (—)
Essen Europe/Berlin (—)
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)
Hamburg Europe/Berlin (—)
Hannover Europe/Berlin (—)
Köln Europe/Berlin (—)
Leipzig Europe/Berlin (—)
München Europe/Berlin (—)
Münster Europe/Berlin (—)
Nürnberg Europe/Berlin (—)
Stuttgart Europe/Berlin (—)
Wuppertal Europe/Berlin (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố Thời gian
Braunschweig Europe/Berlin (—)
Chemnitz Europe/Berlin (—)
Dresden Europe/Berlin (—)
Düsseldorf Europe/Berlin (—)
Erfurt Europe/Berlin (—)
Freiburg im Breisgau Europe/Berlin (—)
Gelsenkirchen Europe/Berlin (—)
Hagen Europe/Berlin (—)
Hannover Europe/Berlin (—)
Herne Europe/Berlin (—)
Karlsruhe Europe/Berlin (—)
Köln Europe/Berlin (—)
Krefeld Europe/Berlin (—)
Lübeck Europe/Berlin (—)
Ludwigshafen am Rhein Europe/Berlin (—)
Mülheim Europe/Berlin (—)
Nürnberg Europe/Berlin (—)
Oberhausen Europe/Berlin (—)
Rostock Europe/Berlin (—)
Wuppertal Europe/Berlin (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Landsberied?

Giờ địa phương hiện tại ở Landsberied là —.

Landsberied thuộc múi giờ nào?

Landsberied sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Landsberied?

Giờ mùa hè ở Landsberied bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Landsberied?

Giờ mùa hè ở Landsberied kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Landsberied là gì?

Landsberied còn được gọi là: Landschbariad, Maisach, Ландсберид, Ландсберід, Լանդսբերիդ, لندسبرید, 兰茨贝里德.