Thời gian hiện tại tại Kumane, Serbia

Cờ Serbia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kumane, Vojvodina, Serbia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kumane, Vojvodina, Serbia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kumane, Serbia

Đồng hồ trực tuyến — Kumane

Europe/Belgrade

Đồng hồ trực tuyến — Kumane

Kumane so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kumane
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kumane.
Kumane
00:00:00
Europe/Belgrade · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kumane —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kumane
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kumane
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kumane Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kumane
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kumane

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kumane

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kumane, Serbia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Belgrade và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kumane

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 28 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−179 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 41 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 41 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:08–06:50 / 15:55–16:36
Giờ xanh
05:38–05:49 / 16:55–17:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 80° Đ ↓ 295° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.0 ng
Khoảng cách
371.608 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kumane

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kumane

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Kumane, Serbia

45.5395, 20.2290

Bản đồ

Kumane là một trong các thành phố của Serbia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Kumane là 4.321 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Serbia
Thành phố Kumane
ISO RS / SRB
Dân số 4.321
TLD .rs
Tiền tệ RSD — Dinar
Tọa độ 45.5395, 20.2290

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Serbia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belgrade Europe/Belgrade (—)—
Čačak Europe/Belgrade (—)—
Kragujevac Europe/Belgrade (—)—
Kraljevo Europe/Belgrade (—)—
Kruševac Europe/Belgrade (—)—
Leskovac Europe/Belgrade (—)—
Niš Europe/Belgrade (—)—
Novi Pazar Europe/Belgrade (—)—
Novi Sad Europe/Belgrade (—)—
Pančevo Europe/Belgrade (—)—
Šabac Europe/Belgrade (—)—
Smederevo Europe/Belgrade (—)—
Subotica Europe/Belgrade (—)—
Trstenik Europe/Belgrade (—)—
Užice Europe/Belgrade (—)—
Valjevo Europe/Belgrade (—)—
Vranje Europe/Belgrade (—)—
Zaječar Europe/Belgrade (—)—
Zemun Europe/Belgrade (—)—
Zrenjanin Europe/Belgrade (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Serbia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bačka Palanka Europe/Belgrade (—)—
Bačka Topola Europe/Belgrade (—)—
Bečej Europe/Belgrade (—)—
Belgrade Europe/Belgrade (—)—
Čačak Europe/Belgrade (—)—
Futog Europe/Belgrade (—)—
Knjazevac Europe/Belgrade (—)—
Kraljevo Europe/Belgrade (—)—
Lazarevac Europe/Belgrade (—)—
Niš Europe/Belgrade (—)—
Prokuplje Europe/Belgrade (—)—
Šabac Europe/Belgrade (—)—
Senta Europe/Belgrade (—)—
Smederevo Europe/Belgrade (—)—
Smederevska Palanka Europe/Belgrade (—)—
Trstenik Europe/Belgrade (—)—
Užice Europe/Belgrade (—)—
Vranje Europe/Belgrade (—)—
Vršac Europe/Belgrade (—)—
Zrenjanin Europe/Belgrade (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vojvodina

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Apatin Europe/Belgrade (—)—
Bačka Palanka Europe/Belgrade (—)—
Bačka Topola Europe/Belgrade (—)—
Bečej Europe/Belgrade (—)—
Futog Europe/Belgrade (—)—
Inđija Europe/Belgrade (—)—
Kikinda Europe/Belgrade (—)—
Kovin Europe/Belgrade (—)—
Nova Pazova Europe/Belgrade (—)—
Ruma Europe/Belgrade (—)—
Senta Europe/Belgrade (—)—
Sombor Europe/Belgrade (—)—
Sremska Mitrovica Europe/Belgrade (—)—
Stara Pazova Europe/Belgrade (—)—
Vrbas Europe/Belgrade (—)—
Vršac Europe/Belgrade (—)—

Các quận và hạt của Vojvodina

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kumane?

Giờ địa phương hiện tại ở Kumane là —.

Kumane thuộc múi giờ nào?

Kumane sử dụng múi giờ Europe/Belgrade.

Khi nào DST bắt đầu tại Kumane?

Giờ mùa hè ở Kumane bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Kumane?

Giờ mùa hè ở Kumane kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Kumane là gì?

Kumane còn được gọi là: Kumán, Kumánd, Kumane, Kumani.

Thời gian hiện tại tại Kumane, Serbia