Thời gian hiện tại tại Kulkent, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Cờ Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kulkent, Sughd, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kulkent, Sughd, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kulkent, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Đồng hồ trực tuyến — Kulkent

Asia/Dushanbe

Đồng hồ trực tuyến — Kulkent

Kulkent so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kulkent
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kulkent.
Kulkent
00:00:00
Asia/Dushanbe · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kulkent —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kulkent
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kulkent
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kulkent Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kulkent
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kulkent

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kulkent

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kulkent, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kulkent

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 24 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−138 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 1 phút 55 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 18 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:48–07:27 / 16:33–17:12
Giờ xanh
06:20–06:31 / 17:29–17:40
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 71° ĐĐB ↓ 284° TTB
Độ chiếu sáng
34%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.6 ng
Khoảng cách
377.536 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kulkent

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kulkent

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kulkent, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dushanbe

Giới thiệu về Kulkent, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

40.1434, 70.7020

Bản đồ

Kulkent là một trong các thành phố của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)
Thành phố Kulkent
ISO TJ / TJK
TLD .tj
Tiền tệ TJS — Somoni
Tọa độ 40.1434, 70.7020

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)—
Buston Asia/Dushanbe (—)—
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)—
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)—
Hisor Asia/Dushanbe (—)—
Isfara Asia/Dushanbe (—)—
Ishqoshim Asia/Dushanbe (—)—
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)—
Khorugh Asia/Dushanbe (—)—
Khujand Asia/Dushanbe (—)—
Konibodom Asia/Dushanbe (—)—
Kŭlob Asia/Dushanbe (—)—
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)—
Muchun Asia/Dushanbe (—)—
Panjakent Asia/Dushanbe (—)—
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)—
Shahriston Asia/Dushanbe (—)—
Tursunzoda Asia/Dushanbe (—)—
Vahdat Asia/Dushanbe (—)—
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
20-solagii Istiḳlolijati Toçikiston Asia/Dushanbe (—)—
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)—
Bŭston Asia/Dushanbe (—)—
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)—
Farkhor Asia/Dushanbe (—)—
Gharavŭtí Asia/Dushanbe (—)—
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)—
Khorugh Asia/Dushanbe (—)—
Kŭlob Asia/Dushanbe (—)—
Mŭ’minobod Asia/Dushanbe (—)—
Norak Asia/Dushanbe (—)—
Nov Asia/Dushanbe (—)—
Pakhtakoron Asia/Dushanbe (—)—
Panjakent Asia/Dushanbe (—)—
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)—
Rasht Asia/Dushanbe (—)—
Tursunzoda Asia/Dushanbe (—)—
Vakhsh Asia/Dushanbe (—)—
Yovon Asia/Dushanbe (—)—
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sughd

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Adrasmon Asia/Dushanbe (—)—
Amondara Asia/Dushanbe (—)—
Bŭston Asia/Dushanbe (—)—
Istiqlol Asia/Dushanbe (—)—
Nijoní Asia/Dushanbe (—)—
Nov Asia/Dushanbe (—)—
Proletar Asia/Dushanbe (—)—
Shaydon Asia/Dushanbe (—)—

Các quận và hạt của Sughd

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kulkent?

Giờ địa phương hiện tại ở Kulkent là —.

Kulkent thuộc múi giờ nào?

Kulkent sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe.

Khi nào DST bắt đầu tại Kulkent?

Kulkent không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kulkent?

Kulkent không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Kulkent là gì?

Kulkent còn được gọi là: Ko‘lkent, Kul’kat, Kul’ke, Kul’kent, Kulkent, Кулкент, کولکنت.

Thời gian hiện tại tại Kulkent, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)