Thời gian hiện tại tại Kulkent, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Cờ Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kulkent, Sughd, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Kulkent, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Đồng hồ trực tuyến — Kulkent

Asia/Dushanbe

Đồng hồ trực tuyến — Kulkent

Kulkent so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kulkent
00:00:00
Asia/Dushanbe · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kulkent Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Kulkent, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kulkent
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kulkent
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kulkent Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kulkent
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kulkent

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kulkent

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kulkent, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kulkent

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 22 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−113 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 1 phút 55 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 18 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 64° ĐĐB ↓ 296° TTB
Giờ vàng
05:12–05:50 / 18:55–19:34
Giờ xanh
04:41–04:53 / 19:53–20:05
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 123° ĐĐN ↓ 245° TTN
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
14.5 ng
Khoảng cách
400.425 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kulkent

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kulkent

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kulkent, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dushanbe

Giới thiệu về Kulkent, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

40.1434, 70.7020

Bản đồ

Kulkent là một trong các thành phố của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Kulkent là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)
Thành phố Kulkent
ISO TJ / TJK
Dân số 0
TLD .tj
Tiền tệ TJS — Somoni
Tọa độ 40.1434, 70.7020

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)
Buston Asia/Dushanbe (—)
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)
Hisor Asia/Dushanbe (—)
Isfara Asia/Dushanbe (—)
Ishqoshim Asia/Dushanbe (—)
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)
Khorugh Asia/Dushanbe (—)
Khujand Asia/Dushanbe (—)
Konibodom Asia/Dushanbe (—)
Kŭlob Asia/Dushanbe (—)
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)
Muchun Asia/Dushanbe (—)
Panjakent Asia/Dushanbe (—)
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)
Shahriston Asia/Dushanbe (—)
Tursunzoda Asia/Dushanbe (—)
Vahdat Asia/Dushanbe (—)
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adrasmon Asia/Dushanbe (—)
Avzikent Asia/Dushanbe (—)
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)
Dŭstí Asia/Dushanbe (—)
Hisor Asia/Dushanbe (—)
Ishqoshim Asia/Dushanbe (—)
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)
Khorugh Asia/Dushanbe (—)
Khujand Asia/Dushanbe (—)
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)
Moskovskiy Asia/Dushanbe (—)
Mŭ’minobod Asia/Dushanbe (—)
Muchun Asia/Dushanbe (—)
Murghab Asia/Dushanbe (—)
Shahriston Asia/Dushanbe (—)
Shahritus Asia/Dushanbe (—)
Vakhsh Asia/Dushanbe (—)
Yovon Asia/Dushanbe (—)
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kulkent?

Giờ địa phương hiện tại ở Kulkent là —.

Kulkent thuộc múi giờ nào?

Kulkent sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe.

Khi nào DST bắt đầu tại Kulkent?

Kulkent không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kulkent?

Kulkent không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Kulkent là gì?

Kulkent còn được gọi là: Ko‘lkent, Kul’kat, Kul’ke, Kul’kent, Kulkent, Кулкент, کولکنت.