Thời gian hiện tại tại Krušedol Selo, Serbia

Cờ Serbia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Krušedol Selo, Vojvodina, Serbia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Krušedol Selo, Vojvodina, Serbia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Krušedol Selo, Serbia

Đồng hồ trực tuyến — Krušedol Selo

Europe/Belgrade

Đồng hồ trực tuyến — Krušedol Selo

Krušedol Selo so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Krušedol Selo
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Krušedol Selo.
Krušedol Selo
00:00:00
Europe/Belgrade · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Krušedol Selo —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Krušedol Selo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Krušedol Selo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Krušedol Selo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Krušedol Selo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Krušedol Selo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Krušedol Selo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Krušedol Selo, Serbia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Belgrade và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Krušedol Selo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 23 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−174 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 38 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 45 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:11–06:53 / 15:54–16:35
Giờ xanh
05:41–05:53 / 16:54–17:06
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 308° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.516 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Krušedol Selo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Krušedol Selo

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Krušedol Selo, Serbia

45.1134, 19.9471

Bản đồ

Krušedol Selo là một trong các thành phố của Serbia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Krušedol Selo là 340 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Serbia
Thành phố Krušedol Selo
ISO RS / SRB
Dân số 340
TLD .rs
Tiền tệ RSD — Dinar
Tọa độ 45.1134, 19.9471

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Serbia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belgrade Europe/Belgrade (—)—
Čačak Europe/Belgrade (—)—
Kragujevac Europe/Belgrade (—)—
Kraljevo Europe/Belgrade (—)—
Kruševac Europe/Belgrade (—)—
Leskovac Europe/Belgrade (—)—
Niš Europe/Belgrade (—)—
Novi Pazar Europe/Belgrade (—)—
Novi Sad Europe/Belgrade (—)—
Pančevo Europe/Belgrade (—)—
Šabac Europe/Belgrade (—)—
Smederevo Europe/Belgrade (—)—
Subotica Europe/Belgrade (—)—
Trstenik Europe/Belgrade (—)—
Užice Europe/Belgrade (—)—
Valjevo Europe/Belgrade (—)—
Vranje Europe/Belgrade (—)—
Zaječar Europe/Belgrade (—)—
Zemun Europe/Belgrade (—)—
Zrenjanin Europe/Belgrade (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Serbia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bečej Europe/Belgrade (—)—
Bor Europe/Belgrade (—)—
Ćuprija Europe/Belgrade (—)—
Indjija Europe/Belgrade (—)—
Jagodina Europe/Belgrade (—)—
Kikinda Europe/Belgrade (—)—
Knjazevac Europe/Belgrade (—)—
Niš Europe/Belgrade (—)—
Nova Pazova Europe/Belgrade (—)—
Novi Pazar Europe/Belgrade (—)—
Novi Sad Europe/Belgrade (—)—
Prokuplje Europe/Belgrade (—)—
Šabac Europe/Belgrade (—)—
Smederevo Europe/Belgrade (—)—
Smederevska Palanka Europe/Belgrade (—)—
Sremska Mitrovica Europe/Belgrade (—)—
Stara Pazova Europe/Belgrade (—)—
Subotica Europe/Belgrade (—)—
Valjevo Europe/Belgrade (—)—
Vrbas Europe/Belgrade (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vojvodina

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Apatin Europe/Belgrade (—)—
Bačka Palanka Europe/Belgrade (—)—
Bačka Topola Europe/Belgrade (—)—
Bečej Europe/Belgrade (—)—
Futog Europe/Belgrade (—)—
Indjija Europe/Belgrade (—)—
Kikinda Europe/Belgrade (—)—
Kovin Europe/Belgrade (—)—
Nova Pazova Europe/Belgrade (—)—
Ruma Europe/Belgrade (—)—
Senta Europe/Belgrade (—)—
Sombor Europe/Belgrade (—)—
Sremska Mitrovica Europe/Belgrade (—)—
Stara Pazova Europe/Belgrade (—)—
Vrbas Europe/Belgrade (—)—
Vršac Europe/Belgrade (—)—

Các quận và hạt của Vojvodina

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Krušedol Selo?

Giờ địa phương hiện tại ở Krušedol Selo là —.

Krušedol Selo thuộc múi giờ nào?

Krušedol Selo sử dụng múi giờ Europe/Belgrade.

Khi nào DST bắt đầu tại Krušedol Selo?

Giờ mùa hè ở Krušedol Selo bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Krušedol Selo?

Giờ mùa hè ở Krušedol Selo kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Krušedol Selo là gì?

Krušedol Selo còn được gọi là: Krušedol, Kruŝedol Selo, Krušedol Selo, Manastir Krušedol, Крушедол-Село, کروشدول سلو.

Thời gian hiện tại tại Krušedol Selo, Serbia