Thời gian hiện tại tại Kodīnar, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kodīnar, Gujarat, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kodīnar, Gujarat, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kodīnar, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Kodīnar

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Kodīnar

Kodīnar so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kodīnar
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kodīnar.
Kodīnar
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kodīnar —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kodīnar
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kodīnar
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kodīnar Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kodīnar
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kodīnar

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kodīnar

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kodīnar, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kodīnar

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 16 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−58 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 23 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 52 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:52–07:23 / 17:38–18:08
Giờ xanh
06:29–06:38 / 18:23–18:31
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 101° ĐĐN ↓ 256° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.6 ng
Khoảng cách
391.360 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kodīnar

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kodīnar

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kodīnar, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Kodīnar, Ấn Độ

20.7939, 70.7022

Bản đồ

Kodīnar là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Kodīnar là 41.492 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Kodīnar
ISO IN / IND
Dân số 41.492
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 20.7939, 70.7022

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Gujarat

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Anand Asia/Kolkata (—)—
Bharūch Asia/Kolkata (—)—
Bhavnagar Asia/Kolkata (—)—
Bilimora Asia/Kolkata (—)—
Gāndhīdhām Asia/Kolkata (—)—
Gandhinagar Asia/Kolkata (—)—
Jamnagar Asia/Kolkata (—)—
Jūnāgadh Asia/Kolkata (—)—
Mahesāna Asia/Kolkata (—)—
Morvi Asia/Kolkata (—)—
Nadiād Asia/Kolkata (—)—
Navsari Asia/Kolkata (—)—
Porbandar Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Surendranagar Asia/Kolkata (—)—
Vapi Asia/Kolkata (—)—
Verāval Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Gujarat

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kodīnar?

Giờ địa phương hiện tại ở Kodīnar là —.

Kodīnar thuộc múi giờ nào?

Kodīnar sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Kodīnar?

Kodīnar không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kodīnar?

Kodīnar không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Kodīnar là gì?

Kodīnar còn được gọi là: Kodina, Kodīnar, Korinar.

Thời gian hiện tại tại Kodīnar, Ấn Độ