Thời gian hiện tại tại Kheri Sāmpla, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kheri Sāmpla, Haryana, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kheri Sāmpla, Haryana, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kheri Sāmpla, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Kheri Sāmpla

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Kheri Sāmpla

Kheri Sāmpla so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kheri Sāmpla
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kheri Sāmpla.
Kheri Sāmpla
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kheri Sāmpla —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kheri Sāmpla
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kheri Sāmpla
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kheri Sāmpla Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kheri Sāmpla
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kheri Sāmpla

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kheri Sāmpla

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kheri Sāmpla, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kheri Sāmpla

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 5 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−91 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 58 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 18 phút 30 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:33–07:06 / 17:06–17:39
Giờ xanh
06:09–06:18 / 17:54–18:03
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
78%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.3 ng
Khoảng cách
365.769 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kheri Sāmpla

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kheri Sāmpla

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kheri Sāmpla, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Kheri Sāmpla, Ấn Độ

28.7781, 76.7756

Bản đồ

Kheri Sāmpla là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Kheri Sāmpla là 10.891 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Kheri Sāmpla
ISO IN / IND
Dân số 10.891
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 28.7781, 76.7756

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Haryana

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ambāla Asia/Kolkata (—)—
Bahadurgarh Asia/Kolkata (—)—
Bhiwāni Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Gurugram Asia/Kolkata (—)—
Hisar Asia/Kolkata (—)—
Jagādhri Asia/Kolkata (—)—
Jīnd Asia/Kolkata (—)—
Kaithal Asia/Kolkata (—)—
Karnāl Asia/Kolkata (—)—
Palwal Asia/Kolkata (—)—
Panchkula Asia/Kolkata (—)—
Panipat Asia/Kolkata (—)—
Rewāri Asia/Kolkata (—)—
Rohtak Asia/Kolkata (—)—
Sirsa Asia/Kolkata (—)—
Sonīpat Asia/Kolkata (—)—
Thānesar Asia/Kolkata (—)—
Yamuna Nagar Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Haryana

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kheri Sāmpla?

Giờ địa phương hiện tại ở Kheri Sāmpla là —.

Kheri Sāmpla thuộc múi giờ nào?

Kheri Sāmpla sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Kheri Sāmpla?

Kheri Sāmpla không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kheri Sāmpla?

Kheri Sāmpla không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Kheri Sāmpla, Ấn Độ