Thời gian hiện tại tại Idritsa, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Idritsa, Pskov Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Idritsa, Pskov Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Idritsa, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Idritsa

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Idritsa

Idritsa so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Idritsa
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Idritsa.
Idritsa
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Idritsa —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Idritsa
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Idritsa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Idritsa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Idritsa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Idritsa

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Idritsa

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Idritsa, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Idritsa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 15 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−264 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 42 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 52 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 115° ĐĐN ↓ 245° TTN
Giờ vàng
08:10–09:07 / 16:27–17:25
Giờ xanh
07:30–07:45 / 17:49–18:04
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 36° ĐB ↓ 319° TB
Độ chiếu sáng
67%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.6 ng
Khoảng cách
368.189 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Idritsa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Idritsa

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Idritsa, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Idritsa, Nga

56.3316, 28.8988

Bản đồ

Idritsa là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Idritsa là 5.623 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Idritsa
ISO RU / RUS
Dân số 5.623
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 56.3316, 28.8988

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pskov Oblast

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Nevel’ Europe/Moscow (—)—
Opochka Europe/Moscow (—)—
Ostrov Europe/Moscow (—)—
Pechory Europe/Moscow (—)—
Porkhov Europe/Moscow (—)—
Pskov Europe/Moscow (—)—
Velikiye Luki Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Pskov Oblast

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Idritsa?

Giờ địa phương hiện tại ở Idritsa là —.

Idritsa thuộc múi giờ nào?

Idritsa sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Idritsa?

Idritsa không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Idritsa?

Idritsa không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Idritsa là gì?

Idritsa còn được gọi là: Idritsa, Idrica, Idriza, Идрица.

Thời gian hiện tại tại Idritsa, Nga