Thời gian hiện tại tại Hazel, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hazel, Kentucky, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Hazel, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Hazel

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Hazel

Hazel so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Hazel
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Hazel Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Hazel, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hazel
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Hazel
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hazel Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hazel
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−5

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hazel

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hazel, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hazel

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 25 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−67 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 39 phút 22 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 39 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 62° ĐĐB ↓ 298° TTB
Giờ vàng
05:46–06:23 / 19:34–20:11
Giờ xanh
05:16–05:28 / 20:29–20:41
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
0%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
0.3 ng
Khoảng cách
360.804 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hazel

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hazel

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Hazel

Cần điều chỉnh sau 111 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

06:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



08:00 09:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



07:00 06:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hazel, Hoa Kỳ

36.5023, -88.3259

Bản đồ

Hazel là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Hazel là 406 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Hazel
ISO US / USA
Dân số 406
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 36.5023, -88.3259

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
Queens America/New_York (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abilene America/Chicago (—)
Beaverton America/Los_Angeles (—)
Buena Park America/Los_Angeles (—)
Cedar Park America/Chicago (—)
Dayton America/New_York (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Hemet America/Los_Angeles (—)
Highlands Ranch America/Denver (—)
Jackson America/Chicago (—)
Kenosha America/Chicago (—)
Lincoln America/Chicago (—)
Minneapolis America/Chicago (—)
New Braunfels America/Chicago (—)
Orem America/Denver (—)
Palatine America/Chicago (—)
Pasco America/Los_Angeles (—)
Plymouth America/Chicago (—)
Racine America/Chicago (—)
Santa Clarita America/Los_Angeles (—)
Sugar Land America/Chicago (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hazel?

Giờ địa phương hiện tại ở Hazel là —.

Hazel thuộc múi giờ nào?

Hazel sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Hazel?

Giờ mùa hè ở Hazel bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hazel?

Giờ mùa hè ở Hazel kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Hazel là gì?

Hazel còn được gọi là: Hazel, Гейзел, Хејзел, Хэйзел, هئیزل، کنتاکی, هازيل, هیزل، کنتاکی, ہیزل، کینٹکی, 黑兹尔.