Thời gian hiện tại tại Hāpur, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hāpur, State of Uttar Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hāpur, State of Uttar Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hāpur, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Hāpur

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Hāpur

Hāpur so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Hāpur
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Hāpur Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Hāpur, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hāpur
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Hāpur
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hāpur Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hāpur
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hāpur

Mặt trời mọc và lặn tại Hāpur

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 58 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−6 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 58 phút 37 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 18 phút 43 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
05:22–05:56 / 18:45–19:20
Blue hour
04:55–05:05 / 19:36–19:47
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.357 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hāpur

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hāpur

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hāpur, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Hāpur, Ấn Độ

28.7298, 77.7807

Bản đồ

Hāpur là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Hāpur là 242.920 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Hāpur
ISO IN / IND
Dân số 242.920
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 28.7298, 77.7807

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Bengaluru Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Bhopal Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Chennai Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Coimbatore Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Delhi Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Hyderabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Indore Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Jaipur Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Kanpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Kolkata Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Lucknow Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Mumbai Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Nagpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Pune Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Surat Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Thane Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Vadodara Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Airoli Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Avaniyāpuram Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Bijnor Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Dharmapuri Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Emmiganūr Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Faridabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Gopālganj Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Jaipur Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Kannauj Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Karur Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Machilipatnam Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Malkāpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Mulugu Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Neelankarai Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Panchkula Urban Estate Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Panruti Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Parbhani Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Rabkavi-Banhatti Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Vijalpor Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04
Wardha Asia/Kolkata (UTC+5:30)07:02:04

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hāpur?

Giờ địa phương hiện tại tại Hāpur được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Hāpur thuộc múi giờ nào?

Hāpur sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Hāpur?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Hāpur?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Hāpur là gì?

Hāpur còn được gọi là: Hāpur.