Thời gian hiện tại tại Badvel, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Badvel, Andhra Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Badvel, Andhra Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Badvel, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Badvel

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Badvel

Badvel so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Badvel
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Badvel Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Badvel, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Badvel
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Badvel
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Badvel Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Badvel
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Badvel

Mặt trời mọc và lặn tại Badvel

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 59 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−3 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 4 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 15 phút 21 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:46–06:16 / 18:15–18:46
Blue hour
05:22–05:31 / 19:00–19:09
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° E ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.357 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Badvel

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Badvel

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Badvel, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Badvel, Ấn Độ

14.7451, 79.0629

Bản đồ

Badvel là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Badvel là 70.626 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Badvel
ISO IN / IND
Dân số 70.626
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 14.7451, 79.0629

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Bengaluru Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Bhopal Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Chennai Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Coimbatore Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Delhi Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Hyderabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Indore Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Jaipur Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Kanpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Kolkata Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Lucknow Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Mumbai Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Nagpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Pune Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Surat Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Thane Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Vadodara Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bārmer Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Barnāla Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Bharatpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Buxar Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Chitradurga Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Contai Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
English Bazar Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Gangtok Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Goyerkāta Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Gudivāda Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Hālīsahar Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Khāmgaon Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Konnagar Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Manmād Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Nipāni Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Palāsa Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Pul Pehlad Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Sambhal Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Sultānpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19
Tadepalligudem Asia/Kolkata (UTC+5:30)02:56:19

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Badvel?

Giờ địa phương hiện tại tại Badvel được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Badvel thuộc múi giờ nào?

Badvel sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Badvel?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Badvel?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Badvel là gì?

Badvel còn được gọi là: Badvel.