Thời gian hiện tại tại Hāmre, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hāmre, Jammu and Kashmir, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hāmre, Jammu and Kashmir, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hāmre, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Hāmre

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Hāmre

Hāmre so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hāmre
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hāmre.
Hāmre
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hāmre —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hāmre
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hāmre
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hāmre Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hāmre
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hāmre

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hāmre

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hāmre, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hāmre

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 57 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−116 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 26 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 52 phút 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:47–07:21 / 17:09–17:44
Giờ xanh
06:21–06:31 / 17:59–18:09
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 68° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
365.868 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hāmre

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hāmre

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hāmre, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Hāmre, Ấn Độ

34.2107, 74.5110

Bản đồ

Hāmre là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Hāmre là 1.772 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Hāmre
ISO IN / IND
Dân số 1.772
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 34.2107, 74.5110

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Jammu and Kashmir

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Anantnag Asia/Kolkata (—)—
Badāmibāgh Asia/Kolkata (—)—
Bandipura Asia/Kolkata (—)—
Bāramūla Asia/Kolkata (—)—
Bijbehara Asia/Kolkata (—)—
Dooru Verinag Asia/Kolkata (—)—
Ganderbal Asia/Kolkata (—)—
Jammu Asia/Kolkata (—)—
Jammu Cantonment Asia/Kolkata (—)—
Kathua Asia/Kolkata (—)—
Kopawor Asia/Kolkata (—)—
Kulgam Asia/Kolkata (—)—
Pāmpur Asia/Kolkata (—)—
Pūnch Asia/Kolkata (—)—
Rajaori Asia/Kolkata (—)—
Sāmba Asia/Kolkata (—)—
Sopur Asia/Kolkata (—)—
Soyībug Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Udhampur Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Jammu and Kashmir

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hāmre?

Giờ địa phương hiện tại ở Hāmre là —.

Hāmre thuộc múi giờ nào?

Hāmre sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Hāmre?

Hāmre không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Hāmre?

Hāmre không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Hāmre, Ấn Độ