Thời gian hiện tại tại Pāmpur, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pāmpur, Jammu and Kashmir, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Pāmpur, Jammu and Kashmir, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Pāmpur, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Pāmpur

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Pāmpur

Pāmpur so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Pāmpur
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Pāmpur.
Pāmpur
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Pāmpur —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pāmpur
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Pāmpur
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pāmpur Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pāmpur
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pāmpur

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Pāmpur

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Pāmpur, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Pāmpur

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 53 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−114 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 25 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 53 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:46–07:21 / 17:06–17:40
Giờ xanh
06:21–06:31 / 17:56–18:06
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 304° TB
Độ chiếu sáng
87%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.2 ng
Khoảng cách
364.566 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pāmpur

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pāmpur

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Pāmpur, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Pāmpur, Ấn Độ

34.0151, 74.9189

Bản đồ

Pāmpur là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Pāmpur là 21.680 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Pāmpur
ISO IN / IND
Dân số 21.680
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 34.0151, 74.9189

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Jammu and Kashmir

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Anantnag Asia/Kolkata (—)—
Badāmibāgh Asia/Kolkata (—)—
Bandipura Asia/Kolkata (—)—
Bāramūla Asia/Kolkata (—)—
Bijbehara Asia/Kolkata (—)—
Dooru Verinag Asia/Kolkata (—)—
Ganderbal Asia/Kolkata (—)—
Jammu Asia/Kolkata (—)—
Jammu Cantonment Asia/Kolkata (—)—
Kathua Asia/Kolkata (—)—
Kopawor Asia/Kolkata (—)—
Kulgam Asia/Kolkata (—)—
Pūnch Asia/Kolkata (—)—
Rajaori Asia/Kolkata (—)—
Sāmba Asia/Kolkata (—)—
Sopur Asia/Kolkata (—)—
Soyībug Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Udhampur Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Jammu and Kashmir

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pāmpur?

Giờ địa phương hiện tại ở Pāmpur là —.

Pāmpur thuộc múi giờ nào?

Pāmpur sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Pāmpur?

Pāmpur không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Pāmpur?

Pāmpur không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Pāmpur là gì?

Pāmpur còn được gọi là: بمبور, پمپور, Pampore, Pāmpur.

Thời gian hiện tại tại Pāmpur, Ấn Độ