Thời gian hiện tại tại Gallatin, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gallatin, Tennessee, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gallatin, Tennessee, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gallatin, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Gallatin

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Gallatin

Gallatin so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Gallatin
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Gallatin.
Gallatin
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Gallatin —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gallatin
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Gallatin
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gallatin Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gallatin
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gallatin

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gallatin

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gallatin, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gallatin

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 40 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−121 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 38 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 40 phút 36 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:09–06:45 / 16:13–16:49
Giờ xanh
05:42–05:52 / 17:05–17:15
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 295° TTB
Độ chiếu sáng
51%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.0 ng
Khoảng cách
372.269 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gallatin

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gallatin

Không áp dụng — CST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Gallatin, Hoa Kỳ

36.3884, -86.4467

Bản đồ

Gallatin là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Gallatin là 34.334 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Gallatin
ISO US / USA
Dân số 34.334
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 36.3884, -86.4467

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Denver America/Denver (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tennessee

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bartlett America/Chicago (—)—
Brentwood America/Chicago (—)—
Chattanooga America/New_York (—)—
Clarksville America/Chicago (—)—
Cleveland America/New_York (—)—
Collierville America/Chicago (—)—
Cordova America/Chicago (—)—
East Chattanooga America/New_York (—)—
Franklin America/Chicago (—)—
Germantown America/Chicago (—)—
Hendersonville America/Chicago (—)—
Hermitage America/Chicago (—)—
Jackson America/Chicago (—)—
Johnson City America/New_York (—)—
Kingsport America/New_York (—)—
Knoxville America/New_York (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Murfreesboro America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Smyrna America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Tennessee

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gallatin?

Giờ địa phương hiện tại ở Gallatin là —.

Gallatin thuộc múi giờ nào?

Gallatin sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Gallatin?

Giờ mùa hè ở Gallatin bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Gallatin?

Giờ mùa hè ở Gallatin kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Gallatin là gì?

Gallatin còn được gọi là: Галатин, غالاتين, گالتین، تنسی.

Thời gian hiện tại tại Gallatin, Hoa Kỳ