Thời gian hiện tại tại Dhrāngadhra, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dhrāngadhra, Gujarat, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dhrāngadhra, Gujarat, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dhrāngadhra, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Dhrāngadhra

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Dhrāngadhra

Dhrāngadhra so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dhrāngadhra
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dhrāngadhra.
Dhrāngadhra
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dhrāngadhra —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dhrāngadhra
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dhrāngadhra
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dhrāngadhra Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dhrāngadhra
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dhrāngadhra

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dhrāngadhra

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dhrāngadhra, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dhrāngadhra

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 10 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−65 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 32 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 43 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:52–07:23 / 17:31–18:02
Giờ xanh
06:28–06:38 / 18:17–18:26
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 102° ĐĐN ↓ 256° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.6 ng
Khoảng cách
391.360 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dhrāngadhra

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dhrāngadhra

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dhrāngadhra, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Dhrāngadhra, Ấn Độ

22.9917, 71.4679

Bản đồ

Dhrāngadhra là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Dhrāngadhra là 75.578 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Dhrāngadhra
ISO IN / IND
Dân số 75.578
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 22.9917, 71.4679

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Gujarat

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Anand Asia/Kolkata (—)—
Bharūch Asia/Kolkata (—)—
Bhavnagar Asia/Kolkata (—)—
Bilimora Asia/Kolkata (—)—
Gāndhīdhām Asia/Kolkata (—)—
Gandhinagar Asia/Kolkata (—)—
Jamnagar Asia/Kolkata (—)—
Jūnāgadh Asia/Kolkata (—)—
Mahesāna Asia/Kolkata (—)—
Morvi Asia/Kolkata (—)—
Nadiād Asia/Kolkata (—)—
Navsari Asia/Kolkata (—)—
Porbandar Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Surendranagar Asia/Kolkata (—)—
Vapi Asia/Kolkata (—)—
Verāval Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Gujarat

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dhrāngadhra?

Giờ địa phương hiện tại ở Dhrāngadhra là —.

Dhrāngadhra thuộc múi giờ nào?

Dhrāngadhra sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Dhrāngadhra?

Dhrāngadhra không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dhrāngadhra?

Dhrāngadhra không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dhrāngadhra là gì?

Dhrāngadhra còn được gọi là: Dhrāngadhra, Dhrāngadra.

Thời gian hiện tại tại Dhrāngadhra, Ấn Độ