Thời gian hiện tại tại Dāndedih, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dāndedih, Jharkhand, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dāndedih, Jharkhand, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dāndedih, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Dāndedih

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Dāndedih

Dāndedih so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dāndedih
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dāndedih.
Dāndedih
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dāndedih —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dāndedih
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dāndedih
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dāndedih Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dāndedih
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dāndedih

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dāndedih

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dāndedih, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dāndedih

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 24 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−78 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 37 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 38 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
05:46–06:17 / 16:40–17:11
Giờ xanh
05:23–05:32 / 17:25–17:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 90° Đ ↓ 280° T
Độ chiếu sáng
95%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.7 ng
Khoảng cách
377.225 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dāndedih

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dāndedih

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dāndedih, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Dāndedih, Ấn Độ

24.1634, 86.3273

Bản đồ

Dāndedih là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Dāndedih là 7.769 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Dāndedih
ISO IN / IND
Dân số 7.769
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 24.1634, 86.3273

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Jharkhand

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bagbera Asia/Kolkata (—)—
Bhetia Asia/Kolkata (—)—
Bokāro Asia/Kolkata (—)—
Chāībāsa Asia/Kolkata (—)—
Chas Asia/Kolkata (—)—
Deoghar Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Giridih Asia/Kolkata (—)—
Hazāribāgh Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Jharia Asia/Kolkata (—)—
Jhumri Telaiya Asia/Kolkata (—)—
Lohārdagā Asia/Kolkata (—)—
Mango Asia/Kolkata (—)—
Medininagar Asia/Kolkata (—)—
Phusro Asia/Kolkata (—)—
Rāmgarh Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Sāhibganj Asia/Kolkata (—)—
Saunda Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Jharkhand

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dāndedih?

Giờ địa phương hiện tại ở Dāndedih là —.

Dāndedih thuộc múi giờ nào?

Dāndedih sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Dāndedih?

Dāndedih không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dāndedih?

Dāndedih không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dāndedih là gì?

Dāndedih còn được gọi là: Dāndedih, Dandidih.

Thời gian hiện tại tại Dāndedih, Ấn Độ