Thời gian hiện tại tại Bokaro Steel City, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bokaro Steel City, Jharkhand, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bokaro Steel City, Jharkhand, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bokaro Steel City, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Bokaro Steel City

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Bokaro Steel City

Bokaro Steel City so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bokaro Steel City
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bokaro Steel City Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Bokaro Steel City, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bokaro Steel City
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bokaro Steel City
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bokaro Steel City Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bokaro Steel City
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bokaro Steel City

Mặt trời mọc và lặn tại Bokaro Steel City

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 35 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−4 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 35 phút 49 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 40 phút 37 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
04:59–05:32 / 18:02–18:35
Blue hour
04:34–04:44 / 18:51–19:01
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.357 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bokaro Steel City

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bokaro Steel City

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bokaro Steel City, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Bokaro Steel City, Ấn Độ

23.6693, 86.1516

Bản đồ

Bokaro Steel City là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Bokaro Steel City là 564.319 người, chiếm khoảng ~0.04% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Bokaro Steel City
ISO IN / IND
Dân số 564.319
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 23.6693, 86.1516

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Bengaluru Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Bhopal Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Chennai Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Coimbatore Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Delhi Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Hyderabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Indore Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Jaipur Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Kanpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Kolkata Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Lucknow Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Mumbai Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Nagpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Pune Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Surat Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Thane Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Vadodara Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Attur Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Bangaon Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Bānsbāria Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Bengaluru Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Bihār Sharīf Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Gangoh Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Haridwar Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Kalaburagi Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Kodungallūr Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Mahoba Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Mangalagiri Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Pulivendla Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Shāhābād Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Shimla Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Shyamnagar Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Sibsāgar Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Surendranagar Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Thenali Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Unnāo Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30
Vrindāvan Asia/Kolkata (UTC+5:30)15:14:30

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bokaro Steel City?

Giờ địa phương hiện tại tại Bokaro Steel City được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bokaro Steel City thuộc múi giờ nào?

Bokaro Steel City sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Bokaro Steel City?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bokaro Steel City?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Bokaro Steel City là gì?

Bokaro Steel City còn được gọi là: Bokaro, Bokāro, Bokaro Steel City, INBSC, Бокаро.