Thời gian hiện tại tại Daboh, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Daboh, Madhya Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Daboh, Madhya Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Daboh, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Daboh

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Daboh

Daboh so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Daboh
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Daboh.
Daboh
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Daboh —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Daboh
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Daboh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Daboh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Daboh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Daboh

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Daboh

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Daboh, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Daboh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 19 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−84 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 46 phút 3 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 30 phút 47 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:18–06:50 / 17:06–17:38
Giờ xanh
05:55–06:04 / 17:52–18:01
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 83° Đ ↓ 288° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.8 ng
Khoảng cách
372.416 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Daboh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Daboh

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Daboh, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Daboh, Ấn Độ

26.0024, 78.8766

Bản đồ

Daboh là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Daboh là 18.298 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Daboh
ISO IN / IND
Dân số 18.298
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 26.0024, 78.8766

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Madhya Pradesh

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Bhind Asia/Kolkata (—)—
Burhānpur Asia/Kolkata (—)—
Chhindwāra Asia/Kolkata (—)—
Dewas Asia/Kolkata (—)—
Guna Asia/Kolkata (—)—
Gwalior Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Khandwa Asia/Kolkata (—)—
Morena Asia/Kolkata (—)—
Murwāra Asia/Kolkata (—)—
Punāsa Asia/Kolkata (—)—
Ratlām Asia/Kolkata (—)—
Rewa Asia/Kolkata (—)—
Satna Asia/Kolkata (—)—
Saugor Asia/Kolkata (—)—
Shivpuri Asia/Kolkata (—)—
Singrauli Asia/Kolkata (—)—
Ujjain Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Madhya Pradesh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Daboh?

Giờ địa phương hiện tại ở Daboh là —.

Daboh thuộc múi giờ nào?

Daboh sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Daboh?

Daboh không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Daboh?

Daboh không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Daboh là gì?

Daboh còn được gọi là: Daboh.

Thời gian hiện tại tại Daboh, Ấn Độ